Ratchaburi Mitr Phol F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sukhothai FC

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5, hòa 2, Sukhothai FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
DLLWL Sukhothai FC
  1. 31' Jonathan Khemdee
  2. 39' A. Promrak G. Mutombo
  3. 45'+6 Kritsanon Srisuwan
  4. 45' Deni Junior11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 60' Jonathan Khemdee
  7. 62' A. Denman S. Chatthong
  8. 62' Elias R. Aranpiroj
  9. 66' Thiti Thumporn
  10. 72' Tana J. Kaewprom
  11. 83' S. Kanlayanabandit T. Thumporn
  12. 83' Gildo Mateusinho
  13. 84' S. Jakkuprasat T. Suengchitthawon
  14. 84' T. Limwannasthian K. Srisuwan
  15. 90'+7 Elias
  16. FT1-0

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul 8.2
  2. 27J. Curran 7.7
  3. 4J. Khemdee 7.3
  4. 2G. Mutombo ▼ 39' 6.9
  5. 3Sidcley 7.7
  6. 37K. Srisuwan ▼ 84' 7.3
  7. 8T. Suengchitthawon ▼ 84' 7.3
  8. 10J. Kaewprom ▼ 72' 7.2
  9. 11Negueba 8.3
  10. 89N. Rakotoharimalala 7.5
  11. 7Deni Junior 6.0

Dự bị 12

  1. 97U. Wongmeema
  2. 29K. Chiamudom
  3. 19S. Peenagatapho
  4. 15A. Promrak ▲ 39' 6.6
  5. 5A. Sorada
  6. 16S. Jakkuprasat ▲ 84' 6.7
  7. 6Tana ▲ 72' 7.3
  8. 28T. Limwannasthian ▲ 84' 6.7
  9. 88C. Poomkaew
  10. 18T. Yoryoei
  11. 77F. Bolkiah
  12. 9I. bin Fandi Ahmad
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ekalak Thong-Am
  1. 99K. Saensuk 7.9
  2. 27T. Thumporn ▼ 83' 6.9
  3. 15S. Promsupa 6.6
  4. 93Claudio 7.0
  5. 19P. Phatthaphon 6.5
  6. 8R. Aranpiroj ▼ 62' 6.9
  7. 70Mateusinho ▼ 83' 6.9
  8. 5Romeu 7.2
  9. 17T. Mhuaddarak 6.5
  10. 10J. Baggio 7.0
  11. 35S. Chatthong ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 18S. Hnupichai
  2. 22S. Kanlayanabandit ▲ 83' 6.9
  3. 2S. Logarwit
  4. 12Y. Nussbaum
  5. 21A. Denman ▲ 62' 6.3
  6. 20N. Jandke
  7. 39A. Jantrapho
  8. 37N. Promorn
  9. 7L. Thiamrat
  10. 11Gildo ▲ 83' 6.3
  11. 91T. Phranmaen
  12. 9Elias ▲ 62' 6.2

Thống kê

0110
320
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm10
6Trúng đích4
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn0
10Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
560Chuyền bóng301
509Chuyền chính xác243
91%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
75Ghi được23
42Thủng lưới42
1.88Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn11
48Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu