Ratchaburi Mitr Phol F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Sukhothai FC

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 2-2 Sukhothai FC tại Thai League 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5, hòa 2, Sukhothai FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 12
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
DLLWL Sukhothai FC
  1. 29' C. Dépres 1-0
  2. 37' T. Tanaka · K. Srisuwan 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' P. Sangkasopha C. Poomkaew
  5. 46' P. Phatthaphon A. Seebunmee
  6. 46' A. Beraheng S. Chatthong
  7. 65' H. Matsui C. Thisud
  8. 66' J. Thongsaengphrao A. Sorada
  9. 67' M. Mara Tana
  10. 75' J. Kaewprom K. Srisuwan
  11. 77' J. Polmart A. Denman
  12. 82' W. Namvech A. Promrak
  13. 87' J. Wachpirom S. Logarwit
  14. 87' 2-1 Matheus Fornazari · T. Muaddarak
  15. 90'+3 2-2 A. Beraheng · J. Baggio
  16. FT2-2

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kongthep
  1. 99K. Phatomakkakul 6.5
  2. 19S. Peenagatapho 6.9
  3. 15A. Promrak ▼ 82' 7.3
  4. 2G. Mutombo 6.7
  5. 5A. Sorada ▼ 66' 7.2
  6. 37K. Srisuwan ▼ 75' 7.9
  7. 16S. Chakkuprasart 7.3
  8. 7T. Tanaka 7.3
  9. 6Tana ▼ 67' 7.6
  10. 88C. Poomkaew ▼ 46' 7.3
  11. 25C. Dépres 7.0

Dự bị 11

  1. 23P. Sangkasopha ▲ 46' 6.9
  2. 21J. Thongsaengphrao ▲ 66' 6.3
  3. 11M. Mara ▲ 67' 6.9
  4. 10J. Kaewprom ▲ 75' 6.5
  5. 24W. Namvech ▲ 82' 6.2
  6. 39C. Maunchaingam
  7. 8T. Suengchitthawon
  8. 17S. Kasonsumol
  9. 29K. Chiamudom
  10. 9Kim Ji-Min
  11. 27J. Curran
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chalitaporn
  1. 99K. Saensuk 6.6
  2. 2S. Logarwit ▼ 87' 6.2
  3. 15S. Promsupa 6.9
  4. 22S. Kanlayanabandit 6.9
  5. 4A. Seebunmee ▼ 46' 6.6
  6. 17T. Muaddarak 7.3
  7. 23C. Thisud ▼ 65' 6.9
  8. 21A. Denman ▼ 77' 6.9
  9. 10J. Baggio 6.3
  10. 35S. Chatthong ▼ 46' 6.0
  11. 11Matheus Fornazari 7.3

Dự bị 12

  1. 16P. Phatthaphon ▲ 46' 6.7
  2. 13A. Beraheng ▲ 46' 7.2
  3. 5H. Matsui ▲ 65' 6.9
  4. 12J. Polmart ▲ 77' 6.6
  5. 6J. Wachpirom ▲ 87' 6.6
  6. 18S. Hnupichai
  7. 45A. Jantrapho
  8. 14E. Ishimoto
  9. 91T. Banhan
  10. 1I. Kamsuprom
  11. 3P. Suksakit
  12. 70N. Promorn

Thống kê

005
300
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Cứu thua2
534Chuyền bóng376
462Chuyền chính xác315
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
95Ghi được55
56Thủng lưới60
2.44Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu