Sukhothai FC vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 2-1 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Phong độ
- DLLWL Sukhothai FC
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 8' H. Matsui 1-0
- 14' T. Muaddarak · R. Arunyapairot 2-0
- 23' 2-1 Tana · C. Dépres
- 39' Hikaru Matsui
- 42' Clément Depres
- 45'+2 Pharadon Phatthaphon
- HT2-1
- 46' ▲ A. Promrak ▼ W. Namvech
- 62' ▲ T. Tanaka ▼ J. Kaewprom
- 62' ▲ A. Sorada ▼ K. Chiamudom
- 64' ▲ J. Wachpirom ▼ S. Logarwit
- 64' ▲ T. Phranmaen ▼ H. Matsui
- 74' Njiva Rakotoharimalala
- 76' ▲ A. Beraheng ▼ R. Arunyapairot
- 79' Kampol Pathomakkakul
- 81' Kritsanon Srisuwan
- 84' ▲ A. Ngoenbukkhol ▼ A. Denman
- 84' ▲ C. Thisud ▼ L. Thaemrat
- 90'+7 Abdulhafiz Bueraheng
- 90'+5 John Baggio
- 90'+2 ▲ C. Poomkaew ▼ K. Srisuwan
- FT2-1
Đội hình
- 99K. Saensuk 7.2
- 2S. Logarwit ▼ 64' 6.3
- 15S. Promsupa 7.5
- 22S. Kanlayanabandit 6.6
- 16P. Phatthaphon 6.3
- 17T. Muaddarak ⚽ 7.9
- 7L. Thaemrat ▼ 84' 7.2
- 21A. Denman ▼ 84' 6.7
- 5H. Matsui ⚽ ▼ 64' 6.9
- 10J. Baggio 7.5
- 8R. Arunyapairot ⇢ ▼ 76' 7.5
Dự bị 12
- 6J. Wachpirom ▲ 64' 6.7
- 91T. Phranmaen ▲ 64' 6.7
- 13A. Beraheng ▲ 76' 6.6
- 19A. Ngoenbukkhol ▲ 84' 6.7
- 23C. Thisud ▲ 84' 6.2
- 14E. Ishimoto
- 80T. Rakbun
- 45A. Jantrapho
- 39N. Kamnet
- 4A. Seebunmee
- 18S. Hnupichai
- 3P. Suksakit
- 99K. Phatomakkakul 7.2
- 27J. Curran 7.2
- 57S. Leeaoh 6.6
- 24W. Namvech ▼ 46' 5.9
- 29K. Chiamudom ▼ 62' 6.6
- 37K. Srisuwan ▼ 90' 6.6
- 8T. Suengchitthawon 6.9
- 6Tana ⚽ 8.0
- 10J. Kaewprom ▼ 62' 6.7
- 89N. Rakotoharimalala 7.2
- 25C. Dépres ⇢ 7.5
Dự bị 11
- 15A. Promrak ▲ 46' 6.9
- 7T. Tanaka ▲ 62' 6.9
- 5A. Sorada ▲ 62' 6.6
- 88C. Poomkaew ▲ 90'
- 17S. Kasonsumol
- 4J. Khemdee
- 21J. Thongsaengphrao
- 19S. Peenagatapho
- 16S. Chakkuprasart
- 39C. Maunchaingam
- 77F. Bolkiah
Thống kê
03⚑2
⚑730
30%Kiểm soát bóng70%
15Dứt điểm18
7Trúng đích7
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
204Chuyền bóng484
139Chuyền chính xác428
68%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
55Ghi được95
60Thủng lưới56
1.57Bàn thắng mỗi trận2.44
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai44