Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 3-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5, hòa 2, Sukhothai FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Dragon Solar Park, Ratchaburi
- Phong độ
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- DLLWL Sukhothai FC
- 17' Surawich Lokavit
- 29' Kampol Pathom-attakul
- 31' Nelson Bonilla
- 42' Faiq Bolkiah
- 45'+1 N. Rakotoharimalala 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Rafael Galhardo ▼ C. Sapysakunphon
- 46' ▲ P. Lajungreed ▼ K. Kaewnongdang
- 55' ▲ Alvin Fortes ▼ F. Bolkiah
- 57' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ K. Kasemkulwilai
- 57' ▲ S. Limwatthana ▼ R. Arai
- 60' N. Rakotoharimalala · K. Chiamudom 2-0
- 66' ▲ J. Curran ▼ S. Kannoo
- 67' ▲ S. Chakkuprasart ▼ K. Srisuwan
- 80' Sarawut Kanlayanabandit
- 81' ▲ C. Poomkaew ▼ J. Kaewprom
- 84' ▲ S. Chittabut ▼ L. Theemrat
- 86' 2-1 S. Chamnarnsilp · N. Bonilla
- 90'+4 Alvin Fortes · K. Chiamudom 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 99K. Phatomakkakul 7.5
- 3S. Nonthasira 7.7
- 5Park Jun-Heong 7.3
- 4J. Khemdee 6.9
- 29K. Chiamudom ⇢2 8.2
- 37K. Srisuwan ▼ 67' 6.9
- 6M. Terki 7.5
- 9S. Kannoo ▼ 66' 6.9
- 10J. Kaewprom ▼ 81' 7.3
- 77F. Bolkiah ▼ 55' 6.3
- 40N. Rakotoharimalala ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 11Alvin Fortes ⚽ ▲ 55' 7.7
- 27J. Curran ▲ 66' 6.9
- 16S. Chakkuprasart ▲ 67' 6.5
- 8C. Poomkaew ▲ 81' 6.3
- 71S. Kasonsumol
- 24K. Wattayawong
- 7K. Tasa
- 17Hein Phyo Win
- 39C. Maunchaingam
- 99K. Saensuk 7.0
- 2S. Logarwit 5.9
- 15S. Promsupa 6.6
- 4S. Kanlayanabandit 5.9
- 30K. Kaewnongdang ▼ 46' 6.5
- 22C. Sapysakunphon ▼ 46' 6.5
- 7L. Theemrat ▼ 84' 7.2
- 8R. Arai ▼ 57' 7.2
- 10J. Baggio 6.9
- 11K. Kasemkulwilai ▼ 57' 6.6
- 9N. Bonilla ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 42Rafael Galhardo ▲ 46' 6.9
- 13P. Lajungreed ▲ 46' 6.6
- 17S. Chamnarnsilp ⚽ ▲ 57' 7.2
- 88S. Limwatthana ▲ 57' 6.6
- 56S. Chittabut ▲ 84' 6.2
- 36K. Sangrung
- 91J. Polmart
- 29P. Suksakit
- 45A. Jantrapho
Thống kê
02⚑4
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
7Trúng đích7
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
417Chuyền bóng394
342Chuyền chính xác332
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
49Ghi được46
41Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai28