Sukhothai FC vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 1-0 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 2, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Phong độ
- DLLWL Sukhothai FC
- WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
- 36' Sanchai Nonthasila
- 37' Mateus Limaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Tasa ▼ I. Amada
- 52' ▲ K. Chiamudom ▼ S. Nonthasira
- 60' ▲ E. Chaobut ▼ J. Wachpirom
- 70' ▲ C. Poomkaew ▼ J. Curran
- 76' John Baggio
- 82' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ K. Kasemkulwilai
- 84' ▲ J. Thongsaengphrao ▼ A. Promrak
- 84' ▲ S. Kannoo ▼ K. Srisuwan
- 88' ▲ R. Saito ▼ J. Polmart
- FT1-0
Đội hình
- 99K. Saensuk 8.2
- 8R. Arai 6.9
- 3Laércio Soldá 7.9
- 4S. Kanlayanabandit 7.5
- 2S. Logarwit 6.9
- 7L. Theemrat 7.3
- 6J. Wachpirom ▼ 60' 6.6
- 13P. Lajungreed 6.9
- 91J. Polmart ▼ 88' 7.3
- 10J. Baggio 6.5
- 11K. Kasemkulwilai ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 5E. Chaobut ▲ 60' 6.6
- 17S. Chamnarnsilp ▲ 82' 6.9
- 68R. Saito ▲ 88' 6.3
- 30K. Kaewnongdang
- 56S. Chittabut
- 19A. Ngoenbokkhol
- 31S. Pisansub
- 22C. Sapysakunphon
- 37S. Kingkaew
- 99K. Phatomakkakul 6.9
- 27J. Curran ▼ 70' 6.5
- 4J. Khemdee 7.3
- 5Park Jun-Heong 6.9
- 15A. Promrak ▼ 84' 6.9
- 3S. Nonthasira ▼ 52' 6.7
- 6I. Amada ▼ 46' 6.9
- 37K. Srisuwan ▼ 84' 6.9
- 10J. Kaewprom 6.9
- 18Mateus Lima 6.6
- 11Tyronne 7.2
Dự bị 8
- 7K. Tasa ▲ 46' 6.6
- 29K. Chiamudom ▲ 52' 6.7
- 8C. Poomkaew ▲ 70' 6.9
- 14J. Thongsaengphrao ▲ 84' 6.7
- 9S. Kannoo ▲ 84' 6.3
- 17Hein Phyo Win
- 16S. Chakkuprasart
- 39C. Maunchaingam
Thống kê
01⚑6
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm8
3Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc7
14Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
360Chuyền bóng586
298Chuyền chính xác516
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
46Ghi được49
70Thủng lưới41
1.28Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai33