Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Uthai Thani
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 1-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3, hòa 1, Uthai Thani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Phong độ
- WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- LDLLW Uthai Thani
- 7' K. Khamyok 1-0
- 27' Bruno Baio
- HT1-0
- 46' ▲ W. Sawatlakhorn ▼ M. Kempter
- 46' ▲ H. Stewart ▼ W. Playnum
- 53' Kakana Khamyok
- 55' Martin Angha
- 62' ▲ Leandro Ribeiro ▼ M. Eisa
- 62' ▲ A. Meethoum ▼ B. Davis
- 68' Bruno Baio
- 68' Bruno Baio
- 73' ▲ S. Phosri ▼ S. Panthong
- 77' ▲ N. Naksawat ▼ W. Weidersjo
- 84' Tristan Do
- 85' ▲ S. Kraikruan ▼ A. Ahannach
- 86' Willian Popp
- 88' ▲ M. Lorenzen ▼ Willian Popp
- 90'+4 Korrakot Pipatnadda
- 90' ▲ D. Smart ▼ A. Doloh
- FT1-0
Đội hình
- 33K. Pipatnadda 7.2
- 19T. Do 7.9
- 4S. Tsonkov 7.2
- 28Kim Dong-Su 7.2
- 27M. Kempter ▼ 46' 7.0
- 6J. Strauss 6.9
- 14S. Panthong ▼ 73' 7.0
- 34K. Khamyok ⚽ 8.2
- 24A. Ahannach ▼ 85' 6.3
- 7Willian Popp ▼ 88' 6.9
- 45M. Saric 6.5
Dự bị 12
- 1A. Gremsl
- 8K. Tasa
- 3W. Sawatlakhorn ▲ 46' 6.9
- 29S. Kraikruan ▲ 85' 6.9
- 35T. Chansri
- 17P. Thodsanid
- 23S. Phosri ▲ 73' 6.3
- 9M. Lorenzen ▲ 88' 6.7
- 16W. Chaikultewin
- 22T. Nuntagowat
- 39K. Seangsawat
- 18B. Danuphon
- 26C. Wangthaphan 6.7
- 27J. Beresford 7.2
- 2M. Angha 6.2
- 19W. Playnum ▼ 46' 6.6
- 62A. Doloh ▼ 90' 7.2
- 78C. Gomis 6.7
- 8W. Weidersjo ▼ 77' 6.3
- 22Kelvin 6.6
- 10B. Davis ▼ 62' 6.6
- 7M. Eisa ▼ 62' 6.2
- 72Bruno Baio 5.7
Dự bị 12
- 24W. Sukhuna
- 70Leandro Ribeiro ▲ 62' 6.2
- 30H. Stewart ▲ 46' 6.6
- 82T. Paibulkijcharoen
- 20N. Naksawat ▲ 77' 6.5
- 21Tann Sirimongkol
- 67P. Boonmalert
- 77D. Smart ▲ 90'
- 11S. Purisay
- 5M. Djalo
- 17J. Wachpirom
- 92A. Meethoum ▲ 62' 6.9
Thống kê
04⚑2
⚑331
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
5Trúng đích5
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc3
27Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
336Chuyền bóng437
272Chuyền chính xác374
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
27Ghi được39
52Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai24