Uthai Thani vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 4-2 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 5' 0-1 K. Thawornsak
- 17' Kanarin Thawornsak
- HT0-1
- 49' C. Mbah 1-1
- 58' ▲ T. Yoyoei ▼ W. Chaikulthewin
- 59' ▲ K. Khamyok ▼ P. Autra
- 63' ▲ P. Kaewta ▼ J. Wonggorn
- 71' ▲ J. Noysri ▼ S. Kraikruan
- 71' ▲ C. Saengdao ▼ K. Thawornsak
- 72' Jiloan Hamad 2-1
- 74' Kakana Khamyok
- 82' ▲ Aung Thu ▼ Jiloan Hamad
- 83' ▲ W. Klomjit ▼ C. Charalampous
- 87' Chayapol Supma
- 89' Aung Thu · A. Doloh 3-1
- 90'+2 ▲ N. Sanmahung ▼ W. Playnum
- 90'+3 Ricardo Santos 4-1
- 90'+6 4-2 T. Do
- FT4-2
Đội hình
- 18B. Wongsajaem 6.2
- 27J. Beresford 7.0
- 5Brinner 6.6
- 4P. Muanmart 6.9
- 3C. Charalampous ▼ 83' 7.2
- 8N. Chansawek 7.3
- 19W. Playnum ▼ 90' 7.0
- 62A. Doloh ⇢ 7.5
- 99C. Mbah ⚽ 8.7
- 11Ricardo Santos ⚽ 7.7
- 9Jiloan Hamad ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 9
- 36Aung Thu ⚽ ▲ 82' 7.5
- 6W. Klomjit ▲ 83' 6.2
- 15N. Sanmahung ▲ 90'
- 17W. Manoworn
- 21Aung Kaung Mann
- 1T. Waiyawut
- 70K. Phutchan
- 20N. Naksawat
- 24P. Perm
- 33K. Pipatnadda 7.0
- 19T. Do ⚽ 7.3
- 17T. Laohabut 6.7
- 29S. Kraikruan ▼ 71' 7.7
- 15C. Supma 6.3
- 18W. Pomphan 7.0
- 23K. Thawornsak ⚽ ▼ 71' 7.2
- 37P. Autra ▼ 59' 6.6
- 11J. Wonggorn ▼ 63' 6.7
- 14S. Šćepović 6.6
- 24W. Chaikulthewin ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 6T. Yoyoei ▲ 58' 6.5
- 34K. Khamyok ▲ 59' 6.2
- 22P. Kaewta ▲ 63' 6.7
- 27J. Noysri ▲ 71' 6.5
- 4C. Saengdao ▲ 71' 6.2
- 28S. Yoosuebchuea
- 39S. Rakyart
- 2S. Paipromrat
- 20P. Arjvirai
Thống kê
00⚑7
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm6
13Trúng đích4
3Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua7
489Chuyền bóng349
410Chuyền chính xác268
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
43Ghi được86
59Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận2.21
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai56