Uthai Thani vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 11
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 37' M. Eisa 1-0
- 43' H. Stewart · Bruno Baio 2-0
- 45'+2 Kenan Dunnwald-Turan
- 45' 2-1 K. Dunnwald-Turan
- HT2-1
- 46' ▲ C. Gomis ▼ M. Angha
- 46' ▲ P. Thodsanit ▼ K. Tasa
- 55' Melvyn Lorenzen
- 60' ▲ Tann Sirimongkol ▼ W. Weidersjo
- 60' ▲ J. Sattham ▼ S. Phosri
- 60' ▲ E. Roback ▼ M. Lorenzen
- 61' ▲ A. Ahannach ▼ S. Tsonkov
- 69' ▲ J. Wachpirom ▼ M. Eisa
- 74' Chirawat Wangthaphan
- 79' ▲ K. Seangsawat ▼ T. Nuntagowat
- 83' ▲ C. Charalampous ▼ T. Auksornsri
- 83' ▲ W. Playnum ▼ H. Stewart
- 85' M. Djalo · B. Davis 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 26C. Wangthaphan 7.3
- 27J. Beresford 7.0
- 2M. Angha ▼ 46' 6.2
- 5M. Djalo ⚽ 8.2
- 65T. Auksornsri ▼ 83' 6.6
- 30H. Stewart ⚽ ▼ 83' 8.3
- 7M. Eisa ⚽ ▼ 69' 7.0
- 8W. Weidersjo ▼ 60' 6.9
- 10B. Davis ⇢ 7.6
- 72Bruno Baio ⇢ 7.7
- 9C. Mbah 7.0
Dự bị 12
- 24W. Sukhuna
- 3C. Charalampous ▲ 83' 6.6
- 78C. Gomis ▲ 46' 6.9
- 17J. Wachpirom ▲ 69' 6.9
- 29L. James
- 66S. Krstovic
- 19W. Playnum ▲ 83' 6.7
- 11S. Purisay
- 21Tann Sirimongkol ▲ 60' 6.3
- 20N. Naksawat
- 77D. Smart
- 99S. Yapp
- 1A. Gremsl 7.3
- 19T. Do 5.7
- 4S. Tsonkov ▼ 61' 6.2
- 29S. Kraikruan 6.2
- 5N. Orji 4.9
- 8K. Tasa ▼ 46' 6.3
- 18K. Dunnwald-Turan ⚽ 7.2
- 22T. Nuntagowat ▼ 79' 6.7
- 23S. Phosri ▼ 60' 6.3
- 34K. Khamyok 6.3
- 9M. Lorenzen ▼ 60' 6.5
Dự bị 10
- 26K. Kadee
- 33K. Pipatnadda
- 28A. Bua-ngnam
- 13J. P. Falconer
- 15J. Sattham ▲ 60' 6.3
- 39K. Seangsawat ▲ 79' 6.9
- 17P. Thodsanid
- 21P. Thodsanit ▲ 46' 6.6
- 24A. Ahannach ▲ 61' 6.3
- 11E. Roback ▲ 60' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm19
10Trúng đích6
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn7
4Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua7
390Chuyền bóng351
331Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được27
44Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20