Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
Uthai Thani

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 1-2 Uthai Thani tại FA Cup, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3, hòa 1, Uthai Thani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Trọng tài
N. Muengngarm
Phong độ
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
LDLLW Uthai Thani
  1. 41' Willian Popp 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Tossakrai C. Mbah
  4. 59' P. Arjvirai S. Panthong
  5. 63' S. Wonghoi P. Trisat
  6. 63' N. Chansawek D. Thonglao
  7. 63' P. Junsuwan W. Manoworn
  8. 73' W. Chaikultewin H. Anier
  9. 75' N. Naksawat C. Thisud
  10. 85' 1-1 P. Junsuwan
  11. 87' M. Ballini C. Saengdao
  12. 90'+1 N. Chaidee K. Kalasin
  13. 102' 1-2 Ricardo Santos
  14. 112' S. Peenagatapho W. Sawatlakhorn
  15. 112' K. Tasa P. Autra
  16. 112' A. Mheetuam W. Pomphan
  17. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: M. Gjurovski
  1. 30P. Ruennin
  2. 3Lucas Rocha
  3. 33W. Sawatlakhorn ▼ 112'
  4. 4C. Saengdao ▼ 87'
  5. 39B. Theppawong
  6. 10S. Mirzaev
  7. 37P. Autra ▼ 112'
  8. 7S. Panthong ▼ 59'
  9. 18W. Pomphan ▼ 112'
  10. 9H. Anier ▼ 73'
  11. 19Willian Popp

Dự bị 9

  1. 20P. Arjvirai ▲ 59'
  2. 24W. Chaikultewin ▲ 73'
  3. 23M. Ballini ▲ 87'
  4. 5S. Peenagatapho ▲ 112'
  5. 8K. Tasa ▲ 112'
  6. 32A. Mheetuam ▲ 112'
  7. 1S. Yos
  8. 21P. Thodsanit
  9. 22P. Kaewta
Uthai Thani HLV: T. Chaiman
  1. 37W. Sukhuna
  2. 2W. Moonwong
  3. 17J. Pankam
  4. 91P. Trisat ▼ 63'
  5. 7D. Thonglao ▼ 63'
  6. 20C. Thisud ▼ 75'
  7. 19W. Playnum
  8. 6W. Manoworn ▼ 63'
  9. 47K. Kalasin ▼ 90'
  10. 11Ricardo Santos
  11. 99C. Mbah ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23M. Tossakrai ▲ 46'
  2. 3S. Wonghoi ▲ 63'
  3. 8N. Chansawek ▲ 63'
  4. 10P. Junsuwan ▲ 63'
  5. 26N. Naksawat ▲ 75'
  6. 95N. Chaidee ▲ 90'
  7. 5S. Phuk-hom
  8. 18B. Wongsajaem
  9. 21S. Chusaksakunviboon

So sánh

34Trận đấu9
53Ghi được27
39Thủng lưới5
1.56Bàn thắng mỗi trận3
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn5
31Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu