Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
5 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Uthai Thani

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 5-2 Uthai Thani tại Thai League 1, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3, hòa 1, Uthai Thani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 23
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Phong độ
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
LDLLW Uthai Thani
  1. 25' 0-1 Ricardo Santos11m
  2. 34' 0-2 K. Thamsatchananphản lưới
  3. 45'+1 Kanarin Thawornsak
  4. HT0-2
  5. 46' K. Khamyok K. Thawornsak
  6. 46' T. Suengchitthawon S. Šćepović
  7. 46' S. Kraikruan Lee Jae-Sung
  8. 49' T. Suengchitthawon · P. Arjvirai 1-2
  9. 55' N. Chansawek W. Weidersjoe
  10. 55' Willian Popp · J. Wonggorn 2-2
  11. 60' J. Wonggorn · P. Arjvirai 3-2
  12. 64' Aung Thu C. Mbah
  13. 64' W. Klomjit C. Charalampous
  14. 64' B. Davis A. Doloh
  15. 69' Willian Popp11m 4-2
  16. 72' Poramet Arjvirai
  17. 73' T. Yoyoei K. Khamyok
  18. 77' J. Wonggorn · P. Arjvirai 5-2
  19. 79' W. Manoworn A. Seebunmee
  20. 81' W. Chaikulthewin Willian Popp
  21. FT5-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: U. Bunmo
  1. 26K. Thamsatchanan 5.9
  2. 19T. Do 7.2
  3. 40Lee Jae-Sung ▼ 46'
  4. 5J. Billong 6.9
  5. 13S. Daengsee 6.6
  6. 11J. Wonggorn ⚽2 9.0
  7. 23K. Thawornsak ▼ 46' 6.5
  8. 20P. Arjvirai ⇢3 8.3
  9. 37P. Autra 7.2
  10. 7Willian Popp ⚽2 ▼ 81' 8.3
  11. 14S. Šćepović ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 34K. Khamyok ▲ 46' 6.7
  2. 10T. Suengchitthawon ▲ 46' 7.2
  3. 29S. Kraikruan ▲ 46' 6.6
  4. 6T. Yoyoei ▲ 73' 6.3
  5. 24W. Chaikulthewin ▲ 81' 6.3
  6. 33K. Pipatnadda
  7. 41J. Janpong
  8. 55T. Nuntagowat
  9. 15C. Supma
Uthai Thani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Stahre
  1. 18B. Wongsajaem 6.3
  2. 19W. Playnum 5.6
  3. 5Brinner 6.3
  4. 2A. Seebunmee ▼ 79' 6.0
  5. 27J. Beresford 6.6
  6. 62A. Doloh ▼ 64' 6.9
  7. 45W. Weidersjoe ▼ 55' 7.0
  8. 3C. Charalampous ▼ 64' 6.3
  9. 99C. Mbah ▼ 64' 7.2
  10. 11Ricardo Santos 7.3
  11. 9Jiloan Hamad 7.3

Dự bị 9

  1. 8N. Chansawek ▲ 55' 6.2
  2. 36Aung Thu ▲ 64' 6.3
  3. 6W. Klomjit ▲ 64' 6.2
  4. 10B. Davis ▲ 64' 6.3
  5. 17W. Manoworn ▲ 79' 6.9
  6. 22A. Seerawong
  7. 21M. Klipkaeo
  8. 7S. Purisai
  9. 26K. Suklom

Thống kê

022
400
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
8Trúng đích3
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
397Chuyền bóng406
325Chuyền chính xác329
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
86Ghi được43
55Thủng lưới59
2.21Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn18
56Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu