Uthai Thani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Uthai Thani vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 29
Sân vận động
Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 6' B. Davis · Ricardo Santos 1-0
  2. 9' J. Beresford
  3. 11' 1-1 M. Lorenzen · E. Roback
  4. 41' C. Charalampous
  5. HT1-1
  6. 46' C. Laptrakul C. Charalampous
  7. 46' T. Rattanapoom J. Baas
  8. 46' K. Tasa E. Roback
  9. 46' S. Kraikruan Hong Jeong-Un
  10. 59' P. Arjvirai M. Lorenzen
  11. 60' Tiago Alves Lucas Dias
  12. 66' T. Nuntagowat
  13. 66' C. Saengdao J. Strauß
  14. 67' W. Sawatlakhorn B. Duronjić
  15. 67' P. Autra S. Panthong
  16. 68' J. Schwabe
  17. 79' P. Autra
  18. 79' Aung Thu B. Davis
  19. FT1-1

Đội hình

Uthai Thani HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem
  2. 3C. Charalampous ▼ 46'
  3. 16J. Baas ▼ 46'
  4. 25J. Schwabe
  5. 27J. Beresford
  6. 99B. Duronjić ▼ 67'
  7. 19W. Playnum
  8. 9Lucas Dias ▼ 60'
  9. 23N. Noomchansakul
  10. 10B. Davis ▼ 79'
  11. 11Ricardo Santos

Dự bị 12

  1. 17C. Laptrakul ▲ 46'
  2. 21T. Rattanapoom ▲ 46'
  3. 33Tiago Alves ▲ 60'
  4. 30W. Sawatlakhorn ▲ 67'
  5. 36Aung Thu ▲ 79'
  6. 1T. Waiyawut
  7. 14D. Darbellay
  8. 26K. Suklom
  9. 77D. Smart
  10. 49P. Kaewwichien
  11. 94P. Boonmalert
  12. 2N. Phonyiam
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: G. Lettieri
  1. 1K. Phoothawchuek
  2. 20J. Strauß ▼ 66'
  3. 5A. Otakhonov
  4. 4Hong Jeong-Un ▼ 46'
  5. 39J. Satham
  6. 40K. Wattayawong
  7. 14S. Panthong ▼ 67'
  8. 36P. Thodsanid
  9. 33T. Nuntagowat
  10. 9M. Lorenzen ▼ 59'
  11. 11E. Roback ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 18K. Tasa ▲ 46'
  2. 29S. Kraikruan ▲ 46'
  3. 10P. Arjvirai ▲ 59'
  4. 3C. Saengdao ▲ 66'
  5. 37P. Autra ▲ 67'
  6. 6T. Yoyoei
  7. 21P. Thodsanit
  8. 23S. Phosri
  9. 31K. Kadee
  10. 34K. Khamyok
  11. 24W. Chaikulthewin
  12. 38K. Sanphiphan

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
44Ghi được83
39Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu