Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Uthai Thani

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 3, hòa 1, Uthai Thani thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 15
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Phong độ
WDDLD Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
LDLLW Uthai Thani
  1. 14' A. Otakhonov
  2. 17' P. Arjvirai · K. Tasa 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Hong Jeong-Un A. Otakhonov
  5. 59' C. Laptrakul
  6. 59' C. Laptrakul N. Noomchansakul
  7. 59' Tiago Alves Lucas Dias
  8. 63' K. Khamyok 2-0
  9. 71' Aung Thu C. Charalampous
  10. 73' J. Sattham
  11. 74' T. Nuntagowat S. Panthong
  12. 75' P. Thodsanid K. Tasa
  13. 80' D. Darbellay Ricardo Santos
  14. 81' J. Baas B. Duronjić
  15. 83' K. Wattayawong K. Khamyok
  16. 89' P. Thodsanit J. Satham
  17. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: G. Lettieri
  1. 1K. Phoothawchuek
  2. 20J. Strauß
  3. 5A. Otakhonov ▼ 46'
  4. 39J. Satham ▼ 89'
  5. 29S. Kraikruan
  6. 37P. Autra
  7. 14S. Panthong ▼ 74'
  8. 34K. Khamyok ▼ 83'
  9. 10P. Arjvirai
  10. 18K. Tasa ▼ 75'
  11. 11E. Roback

Dự bị 12

  1. 4Hong Jeong-Un ▲ 46'
  2. 33T. Nuntagowat ▲ 74'
  3. 36P. Thodsanid ▲ 75'
  4. 40K. Wattayawong ▲ 83'
  5. 21P. Thodsanit ▲ 89'
  6. 38K. Sanphiphan
  7. 6T. Yoyoei
  8. 3C. Saengdao
  9. 24W. Chaikulthewin
  10. 9M. Lorenzen
  11. 23S. Phosri
  12. 31K. Kadee
Uthai Thani HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem
  2. 3C. Charalampous ▼ 71'
  3. 6Soe Moe Kyaw
  4. 25J. Schwabe
  5. 27J. Beresford
  6. 99B. Duronjić ▼ 81'
  7. 9Lucas Dias ▼ 59'
  8. 23N. Noomchansakul ▼ 59'
  9. 10B. Davis
  10. 21T. Rattanapoom
  11. 11Ricardo Santos ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 17C. Laptrakul ▲ 59'
  2. 33Tiago Alves ▲ 59'
  3. 36Aung Thu ▲ 71'
  4. 14D. Darbellay ▲ 80'
  5. 16J. Baas ▲ 81'
  6. 1T. Waiyawut
  7. 26K. Suklom
  8. 94P. Boonmalert
  9. 2N. Phonyiam
  10. 77D. Smart
  11. 30W. Sawatlakhorn
  12. 49P. Kaewwichien

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
83Ghi được44
65Thủng lưới39
1.84Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu