Chiangrai United F.C. vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 3, Lamphun Warrior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DDDLL Lamphun Warrior
- 11' Nuttee Noiwilai
- 45'+1 Ralph
- 45' Helio · C. Iury 1-0
- HT1-0
- 53' Witthaya Moonwong
- 55' ▲ P. Mlapa ▼ Ralph
- 59' Oskari Kekkonen
- 68' 1-1 Willen Mota · P. Mlapa
- 69' ▲ P. Phanitchakun ▼ T. Jaihan
- 69' ▲ M. Promsawat ▼ S. Suvannaseat
- 76' Gabriel Henrique
- 79' ▲ S. Suriyachai ▼ A. Pumwisat
- 79' ▲ T. Chuchin ▼ N. Noiwilai
- 86' ▲ S. Lee ▼ Gabriel Henrique
- 86' ▲ T. Pimoytha ▼ S. Thinjom
- 90'+7 Aly Cissokho
- 90'+4 ▲ N. Chaiman ▼ Helio
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Worawong 6.6
- 17G. Verzura 6.3
- 23Victor Cardozo 6.2
- 5M. Ballini 6.5
- 28Helio ⚽ ▼ 90' 8.2
- 98Gabriel Henrique ▼ 86' 7.2
- 9I. Enomoto 7.2
- 6S. Suvannaseat ▼ 69' 7.0
- 7S. Thinjom ▼ 86' 7.5
- 20T. Jaihan ▼ 69' 6.3
- 11C. Iury ⇢ 8.6
Dự bị 12
- 2B. Phrmanee
- 3T. Srisai
- 4P. Phanitchakun ▲ 69'
- 8S. Lee ▲ 86' 6.6
- 10Dudu
- 24S. Yaemsaen
- 32M. Promsawat ▲ 69' 6.6
- 34S. Wongruankhum
- 37P. Phoptham
- 50O. Singthong
- 55T. Pimoytha ▲ 86' 6.6
- 77N. Chaiman ▲ 90'
- 20N. Muangngam 8.9
- 2W. Moonwong 6.3
- 3A. Mudlem 6.6
- 22A. Cissokho 6.3
- 27N. Noiwilai ▼ 79' 6.3
- 8A. Pumwisat ▼ 79' 6.2
- 14M. Osman 6.3
- 55O. Kekkonen 6.3
- 11A. Yodsangwal 6.9
- 29Willen Mota ⚽ 7.7
- 17Ralph ▼ 55' 6.7
Dự bị 8
- 26K. Suklom
- 89T. Churok
- 15T. Navanich
- 32B. Tapla
- 18P. Mlapa ▲ 55' 7.2
- 25S. Suriyachai ▲ 79' 6.6
- 19T. Khotrsupho
- 21T. Chuchin ▲ 79' 7.0
Thống kê
00⚑8
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
9Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
2Cứu thua8
263Chuyền bóng264
189Chuyền chính xác194
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
36Ghi được35
37Thủng lưới47
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21