Chiangrai United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lamphun Warrior

Chiangrai United F.C. vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 2-0 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 3, Lamphun Warrior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 9
Sân vận động
Singha Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WDWWD Chiangrai United F.C.
DDDLL Lamphun Warrior
  1. 6' Tianyu Guo
  2. 31' Korraphat Narichan
  3. 35' C. Boonkerd B. Tapla
  4. 39' Carlos Iury · A. Meethoum 1-0
  5. 45'+3 Victor Oliveira
  6. HT1-0
  7. 53' Ralph
  8. 60' S. Suvannaseat · Carlos Iury 2-0
  9. 64' Jefferson De Assis
  10. 64' T. Khotrsupho Maung Maung Lwin
  11. 64' T. Churok W. Moonwong
  12. 65' Victor Oliveira
  13. 65' Victor Oliveira
  14. 71' T. Pimoytha Guo Tianyu
  15. 71' P. Phanitchakun S. Suvannaseat
  16. 75' C. Xaysensourinthone Carlos Iury
  17. 77' Júnior Batista A. Yodsangwal
  18. 86' Nuttee Noiwilai
  19. 88' Piyaphon Phanichakul
  20. 89' Chitchanok Xaysensourinthone
  21. 90'+2 S. Yaemsaen S. Singmui
  22. 90'+2 M. Promsawat S. Kannoo
  23. FT2-0

Đội hình

Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Xavi Moro
  1. 1A. Worawong 7.2
  2. 6Victor Oliveira 5.9
  3. 3T. Srisai 6.9
  4. 2B. Phrmanee 7.0
  5. 99S. Kannoo ▼ 90' 7.2
  6. 8Ralph 6.9
  7. 29A. Meethoum 7.6
  8. 30S. Singmui ▼ 90' 6.9
  9. 11Carlos Iury ▼ 75' 9.3
  10. 18Guo Tianyu ▼ 71' 6.6
  11. 7S. Suvannaseat ▼ 71' 7.7

Dự bị 12

  1. 55T. Pimoytha ▲ 71' 6.9
  2. 4P. Phanitchakun ▲ 71' 6.3
  3. 9C. Xaysensourinthone ▲ 75' 6.2
  4. 15S. Yaemsaen ▲ 90'
  5. 32M. Promsawat ▲ 90'
  6. 13P. Soimalai
  7. 37A. Phodong
  8. 5Lee Jung-Moon
  9. 19K. Udom
  10. 77Win Naing Tun
  11. 40C. Prachuabmon
  12. 17G. Verzura
Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Gama
  1. 40K. Nareechan 5.7
  2. 27N. Noiwilai 6.5
  3. 5Victor Cardozo 6.7
  4. 4K. Linares 6.3
  5. 2W. Moonwong ▼ 64' 6.0
  6. 32B. Tapla ▼ 35' 6.3
  7. 8A. Pumwisat 6.9
  8. 77Maung Maung Lwin ▼ 64' 7.0
  9. 14Mohammed Osman 6.9
  10. 11A. Yodsangwal ▼ 77' 6.3
  11. 94Jefferson 6.5

Dự bị 12

  1. 26C. Boonkerd ▲ 35' 6.5
  2. 29T. Khotrsupho ▲ 64' 7.2
  3. 89T. Churok ▲ 64' 6.7
  4. 93Júnior Batista ▲ 77' 6.3
  5. 62N. Inntranon
  6. 13N. Munsuwan
  7. 44T. Namchan
  8. 6T. Lated
  9. 55O. Kekkonen
  10. 99C. Chumswad
  11. 17P. Intanee
  12. 23W. Clowuttiwat

Thống kê

242
321
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm9
4Trúng đích2
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
271Chuyền bóng346
196Chuyền chính xác293
72%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
47Ghi được48
56Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu