Chiangrai United F.C. vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 0-2 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 3, Lamphun Warrior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DDDLL Lamphun Warrior
- 12' Sarawut Inpan
- 19' 0-1 A. Pumwisat · A. Yodsangwal
- 30' ▲ S. Thinjom ▼ M. Promsawat
- 32' 0-2 Negueba · Tauã
- 42' Rodriguinho
- 45'+6 Negueba
- HT0-2
- 59' Kike Linares
- 61' ▲ R. Mingmitwan ▼ B. Phrmanee
- 67' Anan Yodsangwal
- 68' Ronnayod Mingmitwan
- 79' ▲ S. Chatthong ▼ A. Yodsangwal
- 79' ▲ T. Chuchin ▼ K. Linares
- 84' ▲ C. Prachuabmon ▼ S. Thinjom
- 84' ▲ A. Phumchat ▼ S. Tiatrakul
- 86' Oskari Kekkonen
- 89' ▲ T. Lated ▼ Negueba
- 89' ▲ W. Moonwong ▼ C. Buran
- 90'+3 ▲ P. Intanee ▼ Mohammed Osman
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Anuin 6.7
- 2B. Phrmanee ▼ 61' 6.3
- 5Diego Landis 6.9
- 23M. Ballini 6.9
- 4A. Meethoum 6.9
- 32M. Promsawat ▼ 30' 6.3
- 88H. Stewart 6.6
- 10S. Tiatrakul ▼ 84' 6.2
- 24Yu Yong-Hyeon 6.3
- 9Miguel Bianconi 7.2
- 99Rodriguinho 7.2
Dự bị 9
- 8S. Thinjom ▲ 30' 6.2
- 18R. Mingmitwan ▲ 61' 5.9
- 37C. Prachuabmon ▲ 84' 6.7
- 6A. Phumchat ▲ 84' 6.7
- 15S. Yaemsaen
- 17G. Verzura
- 20T. Jaihan
- 35A. Etirat
- 22A. Worawong
- 20N. Muangngam 7.7
- 4K. Linares ▼ 79' 6.6
- 3S. Inpaen 7.2
- 22A. Cissokho 7.2
- 26C. Buran ▼ 89' 6.9
- 55O. Kekkonen 6.9
- 14Mohammed Osman ▼ 90' 6.7
- 8A. Pumwisat ⚽ 7.9
- 77Negueba ⚽ ▼ 89' 7.3
- 7Tauã ⇢ 7.2
- 66A. Yodsangwal ⇢ ▼ 79' 7.9
Dự bị 9
- 35S. Chatthong ▲ 79' 6.3
- 21T. Chuchin ▲ 79' 6.7
- 6T. Lated ▲ 89' 6.3
- 2W. Moonwong ▲ 89' 6.7
- 17P. Intanee ▲ 90'
- 23W. Clowuttiwat
- 32B. Tapla
- 11Maung Maung Lwin
- 19P. Sirithongsopha
Thống kê
02⚑4
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
347Chuyền bóng346
288Chuyền chính xác282
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
42Ghi được60
41Thủng lưới55
1.2Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai37