Lamphun Warrior
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chiangrai United F.C.

Lamphun Warrior vs Chiangrai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-0 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 3, hòa 3, Chiangrai United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 23
Sân vận động
Lamphun Warriors Stadium, Lamphun
Phong độ
DDDLL Lamphun Warrior
WDWWD Chiangrai United F.C.
  1. 24' A. Yodsangwal · S. Singmui 1-0
  2. 26' Gionata Verzura
  3. 36' J. Emaviwe T. Pimoytha
  4. 45'+5 Suriya Singmui
  5. HT1-0
  6. 46' W. Moonwong S. Singmui
  7. 57' A. Meethoum G. Verzura
  8. 57' Win Naing Tun M. Promsawat
  9. 59' Sittichok Kannoo
  10. 62' T. Khotrsupho A. Yodsangwal
  11. 75' Fabinho Júnior Batista
  12. 75' P. Soimalai T. Jaihan
  13. 76' Ralph
  14. 83' Guo Tianyu Lee Seung-Won
  15. 83' C. Prachuabmon S. Kannoo
  16. 88' Maung Maung Lwin
  17. 90'+11 Tossaporn Chuchin
  18. 90'+11 Noppol Kerdkaew
  19. 90'+4 W. Clowuttiwat T. Lated
  20. 90'+4 N. Kerdkeaw T. Khotrsupho
  21. 90'+4 A. Pumwiset Maung Maung Lwin
  22. FT1-0

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam 6.9
  2. 21T. Chuchin 7.2
  3. 5Victor Cardozo 7.7
  4. 6T. Lated ▼ 90' 6.7
  5. 30S. Singmui ▼ 46' 7.0
  6. 77Maung Maung Lwin ▼ 90' 7.0
  7. 55O. Kekkonen 6.6
  8. 14Mohammed Osman 7.3
  9. 11A. Yodsangwal ▼ 62' 7.9
  10. 7Negueba 7.5
  11. 93Júnior Batista ▼ 75' 6.2

Dự bị 12

  1. 2W. Moonwong ▲ 46' 6.7
  2. 29T. Khotrsupho ▲ 62' 6.7
  3. 99Fabinho ▲ 75' 6.9
  4. 23W. Clowuttiwat ▲ 90' 6.3
  5. 22N. Kerdkeaw ▲ 90' 6.3
  6. 8A. Pumwiset ▲ 90' 6.5
  7. 89T. Churok
  8. 32B. Tapla
  9. 94Jefferson
  10. 40K. Nareechan
  11. 27N. Noiwilai
  12. 17P. Intanee
Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Wilson dos Santos
  1. 1A. Worawong 7.3
  2. 17G. Verzura ▼ 57' 6.2
  3. 5Lee Jung-Moon 7.0
  4. 44Júlio César 6.9
  5. 55T. Pimoytha ▼ 36' 6.5
  6. 32M. Promsawat ▼ 57' 6.3
  7. 88H. Stewart 6.7
  8. 8Ralph 6.9
  9. 9Lee Seung-Won ▼ 83' 6.3
  10. 99S. Kannoo ▼ 83' 6.3
  11. 20T. Jaihan ▼ 75' 6.2

Dự bị 11

  1. 6J. Emaviwe ▲ 36' 6.9
  2. 29A. Meethoum ▲ 57' 6.9
  3. 77Win Naing Tun ▲ 57' 6.7
  4. 13P. Soimalai ▲ 75' 6.6
  5. 18Guo Tianyu ▲ 83' 6.3
  6. 40C. Prachuabmon ▲ 83' 6.3
  7. 27A. Phumchat
  8. 3T. Srisai
  9. 7S. Suvannaseat
  10. 4P. Phanitchakun
  11. 22S. Wongruankhum

Thống kê

046
130
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm5
6Trúng đích1
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
20Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Cứu thua5
365Chuyền bóng396
288Chuyền chính xác322
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
48Ghi được47
46Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu