Lamphun Warrior vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 0-1 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 3, hòa 3, Chiangrai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- C. Ngamsom
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- 5' 0-1 Kim Ji-Min
- 33' Kim Ji-Min
- 39' W. Clorwuttiwat
- 45' Diego Landis
- HT0-1
- 46' ▲ O. Mudrinski ▼ I. Ramsay
- 62' S. Inpan
- 63' ▲ A. Sawasdee ▼ Olávio
- 63' ▲ S. Leeaoh ▼ A. Meethoum
- 65' S. Lee-Oh
- 69' ▲ S. Singmui ▼ S. Thinjom
- 69' ▲ G. Verzura ▼ S. Tiatrakul
- 76' ▲ B. Tapla ▼ S. Ratniyom
- 81' ▲ A. Etirat ▼ Kim Ji-Min
- 84' ▲ J. Kowngam ▼ A. Yodsangwal
- 90'+4 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 37S. Khumpiam
- 22A. Cissokho
- 23W. Clowuttiwat
- 2K. Linares
- 27T. Thumporn
- 24S. Ratniyom ▼ 76'
- 14Mohammed Osman
- 41C. Buran
- 7I. Ramsay ▼ 46'
- 19C. Samphaodi
- 66A. Yodsangwal ▼ 84'
Dự bị 9
- 91O. Mudrinski ▲ 46'
- 32B. Tapla ▲ 76'
- 29J. Kowngam ▲ 84'
- 8A. Pumwisat
- 55C. Buaphan
- 1C. Boonkerd
- 26S. Sintupun
- 5A. Pittaso
- 6T. Lated
- 1S. Anuin
- 2Victor Cardozo
- 33S. Inpaen
- 5Diego Landis
- 32M. Pormsawat
- 10S. Tiatrakul ▼ 69'
- 8S. Thinjom ▼ 69'
- 29A. Meethoum ▼ 63'
- 17S. Suvannaseat
- 9Olávio ▼ 63'
- 99Kim Ji-Min ▼ 81'
Dự bị 9
- 16A. Sawasdee ▲ 63'
- 4S. Leeaoh ▲ 63'
- 6S. Singmui ▲ 69'
- 27G. Verzura ▲ 69'
- 13A. Etirat ▲ 81'
- 22A. Worawong
- 3T. Srisai
- 45S. Yodyinghathaikul
- 28T. Jaihan
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
38Ghi được53
41Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai27