Lamphun Warrior
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Chiangrai United F.C.

Lamphun Warrior vs Chiangrai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 2-1 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 3, hòa 3, Chiangrai United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 5
Sân vận động
Mae Guang Stadium, Lamphun
Phong độ
DDDLL Lamphun Warrior
WDWWD Chiangrai United F.C.
  1. 25' Dennis Murillo · S. Chatthong 1-0
  2. 37' Bill
  3. 44' 1-1 Bill · S. Tiatrakul
  4. 45'+4 A. Cissokho · Mohammed Osman 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' S. Thinjom S. Singmui
  7. 46' Kim Ji-Min T. Jaihan
  8. 50' Suradis Pateh
  9. 52' Sivakorn Tiatrakul
  10. 54' Kim Ji-Min
  11. 61' Bill
  12. 61' Bill
  13. 64' Tauã S. Chatthong
  14. 64' R. Mingmitwan G. Verzura
  15. 71' A. Etirat S. Pateh
  16. 72' Mika Chunuonsee
  17. 79' Dennis Murillo
  18. 79' V. Watcharapringam S. Tiatrakul
  19. 82' Taua
  20. 83' N. Inntranon Dennis Murillo
  21. 84' K. Buathong M. Chunuonsee
  22. 88' S. Inpaen Maung Maung Lwin
  23. 90'+5 Baworn Tapla
  24. FT2-1

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam 6.9
  2. 16M. Chunuonsee ▼ 84' 6.9
  3. 14Mohammed Osman 7.5
  4. 23W. Clowuttiwat 6.9
  5. 22A. Cissokho 7.5
  6. 11Maung Maung Lwin ▼ 88' 7.2
  7. 32B. Tapla 7.3
  8. 8A. Pumwisat 6.6
  9. 35S. Chatthong ▼ 64' 7.2
  10. 10Dennis Murillo ▼ 83' 7.5
  11. 26C. Buran 7.2

Dự bị 9

  1. 7Tauã ▲ 64' 7.3
  2. 62N. Inntranon ▲ 83' 6.2
  3. 36K. Buathong ▲ 84' 6.5
  4. 3S. Inpaen ▲ 88' 6.6
  5. 5A. Pittaso
  6. 44T. Namchan
  7. 38K. Nareechan
  8. 55O. Kekkonen
  9. 2W. Moonwong
Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin 5.9
  2. 32M. Promsawat 6.2
  3. 2B. Phrmanee 6.5
  4. 5Diego Landis 6.9
  5. 24Yu Yong-Hyeon 6.3
  6. 30S. Singmui ▼ 46' 6.3
  7. 17G. Verzura ▼ 64' 6.7
  8. 21S. Pateh ▼ 71' 6.5
  9. 10S. Tiatrakul ▼ 79' 7.2
  10. 20T. Jaihan ▼ 46' 6.5
  11. 9Bill 6.3

Dự bị 9

  1. 8S. Thinjom ▲ 46' 6.9
  2. 99Kim Ji-Min ▲ 46' 6.7
  3. 18R. Mingmitwan ▲ 64' 6.9
  4. 35A. Etirat ▲ 71' 6.9
  5. 46V. Watcharapringam ▲ 79' 6.7
  6. 6A. Phumchat
  7. 4A. Meethoum
  8. 3T. Srisai
  9. 22A. Worawong

Thống kê

043
241
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
23Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
338Chuyền bóng328
283Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
60Ghi được42
55Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu