FC Luzern
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vaduz

FC Luzern vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-1 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 5, hòa 3, FC Vaduz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
LWLWL FC Vaduz
  1. 3' Bung Hua Freimann
  2. 38' Andrejs Cigaņiks
  3. 38' Denis Simani
  4. HT0-0
  5. 46' 0-1 J. Stark · L. Dalipi
  6. 48' Marcel Monsberger
  7. 49' Rúben Dantas
  8. 57' N. Toggenburger F. Bongeli
  9. 57' S. Wyss T. Owusu
  10. 59' R. Dantas Fernandes 1-1
  11. 62' D. Kasper M. Cocic
  12. 66' Nando Toggenburger
  13. 73' L. Silva M. Zimmermann
  14. 73' M. Sawadogo D. Schwizer
  15. 73' D. Djokic M. Monsberger
  16. 82' L. Luthi R. Dantas Fernandes
  17. 82' S. Meyer D. Mikolajewski
  18. 83' Bung Meng Freimann
  19. 88' Dejan Đokić
  20. 90'+4 Nando Toggenburger
  21. 90'+4 Liridon Berisha
  22. 90' M. Walker L. Mack
  23. 90' N. Toggenburger 2-1
  24. FT2-1

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorg Portmann
  1. 30K. Letica 7.2
  2. 22R. Dantas Fernandes ▼ 82' 7.9
  3. 13B. H. Freimann 6.5
  4. 46B. Freimann 6.7
  5. 14A. Ciganiks 7.5
  6. 24T. Owusu ▼ 57' 6.7
  7. 80M. Zimmermann ▼ 73' 7.7
  8. 6L. Bertone 7.2
  9. 11M. Di Giusto 6.9
  10. 19D. Mikolajewski ▼ 82' 6.2
  11. 18F. Bongeli ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. Simoni
  2. 5S. Knezevic
  3. 21L. Luthi ▲ 82' 6.7
  4. 29L. Winkler
  5. 10L. Silva ▲ 73' 6.6
  6. 7A. Oehlers
  7. 15N. Toggenburger ▲ 57' 6.6
  8. 71S. Meyer ▲ 82' 6.7
  9. 17S. Wyss ▲ 57' 7.3
FC Vaduz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Marc Schneider
  1. 25L. Schaffran 8.3
  2. 4N. Hasler 5.9
  3. 6D. Simani 6.9
  4. 5L. Berisha 6.6
  5. 7D. Schwizer ▼ 73' 6.6
  6. 17J. Stark 7.9
  7. 20L. Mack ▼ 90' 6.7
  8. 10J. Cabrera 6.0
  9. 28M. Cocic ▼ 62' 6.6
  10. 11L. Dalipi 7.7
  11. 9M. Monsberger ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 1B. Buchel
  2. 27N. Lang
  3. 14M. Beeli
  4. 29M. Sawadogo ▲ 73' 6.3
  5. 22M. Eberhard
  6. 30M. Walker ▲ 90'
  7. 23M. Hammerich
  8. 19D. Djokic ▲ 73' 6.2
  9. 18D. Kasper ▲ 62' 6.6

Thống kê

053
440
43%Kiểm soát bóng57%
23Dứt điểm9
8Trúng đích4
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc4
4Việt vị1
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
3Cứu thua6
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
348Chuyền bóng477
261Chuyền chính xác380
75%Chính xác chuyền80%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
7 19 - 6 +13 19
2
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
3
FC Sion
7 17 - 11 +6 15
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
FC St. Gallen
7 12 - 14 -2 10
6
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
7
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
8
Grasshopper Club Zurich
7 10 - 14 -4 8
9
Servette FC
7 5 - 8 -3 7
10
FC Thun
7 11 - 18 -7 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu14
18Ghi được28
19Thủng lưới25
1.64Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu