FC Vaduz vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 0-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 2, hòa 3, FC Luzern thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
- Trọng tài
- Stephan Klossner, Switzerland
- Phong độ
- LWLWL FC Vaduz
- WDWDL FC Luzern
- 1' 0-1 P. Schürpf
- 44' Maurice Brunner
- HT0-1
- 48' Thomas Konrad
- 55' ▲ D. Janjatović ▼ G. Zárate
- 56' Tomi Juric
- 61' ▲ M. Neumayr ▼ F. Rodriguez
- 67' ▲ A. Turkes ▼ M. Costanzo
- 72' ▲ C. Itten ▼ P. Schürpf
- 79' Dejan Janjatovic
- 79' ▲ M. Mathys ▼ S. Kukuruzovic
- 80' Maurice Brunner
- 80' Maurice Brunner
- 81' ▲ F. Ugrinic ▼ N. Haas
- 86' Ricardo Costa
- 87' Philipp Muntwiler
- 90'+2 0-2 M. Schneuwly
- FT0-2
Đội hình
- 22B. Siegrist
- 4T. Konrad
- 33M. Göppel
- 21A. Borgmann
- 27P. Muntwiler
- 25S. Kukuruzovic ▼ 79'
- 20N. Hasler
- 24M. Brunner
- 10G. Zárate ▼ 55'
- 16M. Costanzo ▼ 67'
- 7A. Avdijaj
Dự bị 7
- 37D. Janjatović ▲ 55'
- 9A. Turkes ▲ 67'
- 17M. Mathys ▲ 79'
- 11F. Burgmeier
- 12R. Cecchini
- 15C. Baldinger
- 23C. Stanko
- 21J. Omlin
- 20Ricardo Costa
- 7C. Lustenberger
- 33S. Knežević
- 19C. Schneuwly
- 11P. Schürpf ▼ 72'
- 31H. Kryeziu
- 68F. Rodriguez ▼ 61'
- 32N. Haas ▼ 81'
- 15M. Schneuwly
- 9T. Jurić
Dự bị 7
- 77M. Neumayr ▲ 61'
- 30C. Itten ▲ 72'
- 35F. Ugrinic ▲ 81'
- 1D. Zibung
- 17S. Grether
- 37J. De Oliveira
- 42I. Voca
Thống kê
15⚑9
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm7
3Trúng đích6
5Chệch đích1
9Phạt góc3
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 35 | +57 | 86 | |
| 2 | 36 | 72 - 44 | +28 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 61 | -9 | 53 | |
| 4 | 36 | 60 - 55 | +5 | 51 | |
| 5 | 36 | 62 - 66 | -4 | 50 | |
| 6 | 36 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 57 | -14 | 41 | |
| 8 | 36 | 47 - 61 | -14 | 38 | |
| 9 | 36 | 51 - 62 | -11 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 78 | -33 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
52Ghi được63
85Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai36