FC Luzern
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Vaduz

FC Luzern vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-2 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 5, hòa 3, FC Vaduz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 35
Trọng tài
Sascha Amhof, Switzerland
Phong độ
WDWDL FC Luzern
LWLWL FC Vaduz
  1. 3' 0-1 A. Turkes
  2. 7' T. Jurić 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' P. Schürpf Ricardo Costa
  5. 57' M. Schneuwly C. Itten
  6. 69' 1-2 M. Mathys
  7. 71' M. Neumayr N. Haas
  8. 71' M. Göppel S. Grippo
  9. 77' A. Avdijaj A. Turkes
  10. 88' G. Zárate S. Kukuruzovic
  11. 90' Caleb Stanko
  12. 90'+1 P. Schürpf 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Babbel
  1. 21J. Omlin
  2. 20Ricardo Costa ▼ 46'
  3. 7C. Lustenberger
  4. 16F. Affolter
  5. 33S. Knežević
  6. 19C. Schneuwly
  7. 31H. Kryeziu
  8. 68F. Rodriguez
  9. 30C. Itten ▼ 57'
  10. 32N. Haas ▼ 71'
  11. 9T. Jurić

Dự bị 7

  1. 11P. Schürpf ▲ 46'
  2. 15M. Schneuwly ▲ 57'
  3. 77M. Neumayr ▲ 71'
  4. 1D. Zibung
  5. 6R. Arnold
  6. 17S. Grether
  7. 35F. Ugrinic
FC Vaduz Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Vrabec
  1. 22B. Siegrist
  2. 3S. Grippo ▼ 71'
  3. 29M. Bühler
  4. 21A. Borgmann
  5. 27P. Muntwiler
  6. 8D. Ciccone
  7. 17M. Mathys
  8. 25S. Kukuruzovic ▼ 88'
  9. 20N. Hasler
  10. 23C. Stanko
  11. 9A. Turkes ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 33M. Göppel ▲ 71'
  2. 7A. Avdijaj ▲ 77'
  3. 10G. Zárate ▲ 88'
  4. 11F. Burgmeier
  5. 12R. Cecchini
  6. 15C. Baldinger
  7. 30Y. Felfel

Thống kê

004
310
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
4Trúng đích5
6Chệch đích5
4Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
36 92 - 35 +57 86
2
BSC Young Boys
36 72 - 44 +28 69
3
FC Lugano
36 52 - 61 -9 53
4
FC Sion
36 60 - 55 +5 51
5
FC Luzern
36 62 - 66 -4 50
6
FC Thun
36 58 - 63 -5 45
7
FC St. Gallen
36 43 - 57 -14 41
8
Grasshopper Club Zurich
36 47 - 61 -14 38
9
FC Lausanne-Sport
36 51 - 62 -11 35
10
FC Vaduz
36 45 - 78 -33 30
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
63Ghi được52
70Thủng lưới85
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu