BSC Young Boys vs FC Vaduz
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 4-2 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 6, hòa 3, FC Vaduz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWLWL FC Vaduz
- 4' J. Monteiro · M. K. Sene 1-0
- 25' 1-1 M. Cocic · N. Hasler
- 30' Julian Stark
- 37' M. K. Sene · L. Blum 2-1
- 43' 2-2 M. Cocic
- HT2-2
- 46' Juan Cabrera
- 55' Denis Simani
- 57' A. Sanches · D. Pech 3-2
- 60' Nicolas Hasler
- 68' ▲ C. Fassnacht ▼ M. K. Sene
- 72' ▲ D. Schwizer ▼ M. Cocic
- 73' ▲ M. Eberhard ▼ M. Sawadogo
- 80' ▲ S. Janko ▼ L. Blum
- 81' ▲ S. Lauper ▼ J. Monteiro
- 83' ▲ D. Kasper ▼ L. Mack
- 87' A. Gigovic · S. Bukinac 4-2
- 88' ▲ N. Tschanz ▼ D. Pech
- 88' ▲ E. Etoski ▼ A. Sanches
- 88' ▲ N. Lang ▼ D. Simani
- 88' ▲ M. Walker ▼ J. Stark
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Keller 6.3
- 27L. Blum ⇢ ▼ 80' 7.6
- 5G. Wuthrich 6.3
- 23L. Benito 6.3
- 33S. Bukinac ⇢ 6.6
- 10A. Sanches ⚽ ▼ 88' 8.5
- 13D. Pech ⇢ ▼ 88' 7.2
- 8A. Gigovic ⚽ 8.7
- 11J. Monteiro ⚽ ▼ 81' 7.7
- 99S. Essende 7.3
- 9M. K. Sene ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.0
Dự bị 9
- 18J. Mall
- 17S. Janko ▲ 80' 6.9
- 3J. Hadjam
- 66R. Smith
- 30S. Lauper ▲ 81' 6.7
- 52N. Tschanz ▲ 88'
- 16C. Fassnacht ▲ 68' 6.9
- 34E. Etoski ▲ 88'
- 58L. Macumi
- 25L. Schaffran 6.5
- 4N. Hasler ⇢ 5.9
- 6D. Simani ▼ 88' 6.5
- 5L. Berisha 6.9
- 29M. Sawadogo ▼ 73' 6.3
- 17J. Stark ▼ 88' 6.3
- 20L. Mack ▼ 83' 7.2
- 10J. Cabrera 6.3
- 28M. Cocic ⚽2 ▼ 72' 7.9
- 9M. Monsberger 6.3
- 11L. Dalipi 7.3
Dự bị 9
- 1B. Buchel
- 27N. Lang ▲ 88'
- 14M. Beeli
- 7D. Schwizer ▲ 72' 6.3
- 22M. Eberhard ▲ 73' 6.3
- 30M. Walker ▲ 88'
- 23M. Hammerich
- 19D. Djokic
- 18D. Kasper ▲ 83' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑440
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm16
9Trúng đích6
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
4Cứu thua5
-1.27Bàn thắng ngăn chặn-1.27
346Chuyền bóng531
274Chuyền chính xác444
79%Chính xác chuyền84%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 4 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 10 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 11 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu14
44Ghi được28
19Thủng lưới25
3.67Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai16