FC Luzern
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Thun

FC Luzern vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-3 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 2, FC Thun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
LDWDL FC Thun
  1. 2' S. Knezevic · O. Kabwit 1-0
  2. 8' 1-1 N. Maier · M. Gutbub
  3. HT1-1
  4. 50' Pius Dorn
  5. 51' 1-2 N. Burgy
  6. 60' M. Heule A. Balaruban
  7. 60' J. Roth N. Zoukit
  8. 61' V. Matoshi N. Maier
  9. 64' A. Oehlers L. Silva
  10. 72' Nicolas Bürgy
  11. 74' A. Ciganiks R. Dantas Fernandes
  12. 74' M. Zimmermann L. Villiger
  13. 74' N. Reichmuth D. Derbaci
  14. 80' B. Labeau L. Stewart
  15. 83' Andrejs Cigaņiks
  16. 84' 1-3 N. Burgy · L. Dahler
  17. 85' S. Meyer T. Owusu
  18. 85' S. Wyss M. Di Giusto
  19. 89' Mio Zimmermann
  20. FT1-3

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorg Portmann
  1. 1S. Simoni 5.5
  2. 20P. Dorn 5.7
  3. 5S. Knezevic 6.9
  4. 21L. Luthi 6.7
  5. 22R. Dantas Fernandes ▼ 74' 6.7
  6. 10L. Silva ▼ 64' 7.0
  7. 24T. Owusu ▼ 85' 6.6
  8. 6L. Bertone 6.6
  9. 11M. Di Giusto ▼ 85' 6.9
  10. 16O. Kabwit 5.2
  11. 27L. Villiger ▼ 74' 7.3

Dự bị 9

  1. 63R. Radtke
  2. 14A. Ciganiks ▲ 74' 6.2
  3. 7A. Oehlers ▲ 64' 6.9
  4. 28R. Dantas Fernandes
  5. 71S. Meyer ▲ 85' 6.3
  6. 3J. Lofgren
  7. 13B. H. Freimann
  8. 17S. Wyss ▲ 85' 6.6
  9. 80M. Zimmermann ▲ 74' 6.5
FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Luca Privitelli Gian
  1. 1N. Steffen 6.9
  2. 37L. Dahler 7.5
  3. 5N. Burgy 8.5
  4. 19J. Bamert 7.2
  5. 17A. Balaruban ▼ 60' 6.9
  6. 13N. Zoukit ▼ 60' 7.5
  7. 8F. Saiz 6.6
  8. 30N. Maier ▼ 61' 8.2
  9. 21D. Derbaci ▼ 74' 6.3
  10. 33M. Gutbub 6.9
  11. 11L. Stewart ▼ 80' 5.9

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 96B. Labeau ▲ 80' 6.9
  3. 27M. Heule ▲ 60' 6.9
  4. 78V. Matoshi ▲ 61' 6.7
  5. 80S. Lengen
  6. 54L. Passavant
  7. 16J. Roth ▲ 60' 6.9
  8. 70N. Reichmuth ▲ 74' 6.9
  9. 47F. Fehr

Thống kê

0312
610
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm20
4Trúng đích7
11Chệch đích9
19Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
12Phạt góc6
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
386Chuyền bóng335
294Chuyền chính xác262
76%Chính xác chuyền78%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu15
16Ghi được29
15Thủng lưới36
1.6Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu