FC Thun
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Luzern

FC Thun vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 2-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 4, hòa 2, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
WWDWD FC Luzern
  1. 24' K. Imeri · V. Matoshi 1-0
  2. 29' E. Rastoder 2-0
  3. 43' 2-1 O. Kabwit
  4. HT2-1
  5. 59' J. Von Moos L. Villiger
  6. 59' L. Winkler L. M. Silva Ferreira
  7. 61' J. Roth K. Imeri
  8. 62' G. Montolio M. Heule
  9. 71' F. Dursun B. Labeau
  10. 71' F. Meichtry V. Matoshi
  11. 74' S. Karweina T. Abe
  12. 83' Bung Meng Freimann
  13. 85' L. Dahler E. Rastoder
  14. 86' Niklas Steffen
  15. 87' A. Vasovic O. Kabwit
  16. 90' Andrej Vasovic
  17. FT2-1

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 6.9
  2. 47F. Fehr 7.0
  3. 19J. Bamert 6.9
  4. 23M. Burki 6.9
  5. 27M. Heule ▼ 62' 7.2
  6. 7K. Imeri ▼ 61' 8.0
  7. 6L. Bertone 6.6
  8. 14M. Kait 6.9
  9. 78V. Matoshi ▼ 71' 6.9
  10. 96B. Labeau ▼ 71' 6.2
  11. 74E. Rastoder ▼ 85' 8.7

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 18C. Ibayi
  3. 9F. Dursun ▲ 71' 6.9
  4. 77F. Meichtry ▲ 71' 6.5
  5. 4G. Montolio ▲ 62' 7.2
  6. 16J. Roth ▲ 61' 6.7
  7. 70N. Reichmuth
  8. 20N. Rupp
  9. 37L. Dahler ▲ 85' 6.3
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 6.2
  2. 20P. Dorn 7.0
  3. 46B. Freimann 7.0
  4. 4A. Bajrami 6.6
  5. 22R. Dantas 6.9
  6. 24T. Owusu 6.6
  7. 6T. Abe ▼ 74' 5.9
  8. 11M. Di Giusto 6.7
  9. 73L. M. Silva Ferreira ▼ 59' 6.3
  10. 27L. Villiger ▼ 59' 6.3
  11. 16O. Kabwit ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 9A. Grbic
  3. 14A. Ciganiks
  4. 10S. Karweina ▲ 74' 6.9
  5. 81J. Von Moos ▲ 59' 6.2
  6. 5S. Knezevic
  7. 2S. Ottiger
  8. 29L. Winkler ▲ 59' 6.9
  9. 19A. Vasovic ▲ 87' 6.2

Thống kê

019
520
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm17
2Trúng đích4
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn7
9Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
288Chuyền bóng390
196Chuyền chính xác292
68%Chính xác chuyền75%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
87Ghi được104
63Thủng lưới73
1.98Bàn thắng mỗi trận2.21
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu