FC Luzern
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Thun

FC Luzern vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-2 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 2, FC Thun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
LDWDL FC Thun
  1. 13' L. M. Silva Ferreira 1-0
  2. 16' Franz-Ethan Meichtry
  3. 23' Adrian Grbić
  4. 39' 1-1 C. Ibayi · L. Bertone
  5. HT1-1
  6. 46' K. Spadanuda A. Bajrami
  7. 46' A. Ciganiks T. Abe
  8. 46' B. Labeau F. Meichtry
  9. 46' 1-2 C. Ibayi · M. Heule
  10. 63' S. Karweina A. Grbic
  11. 63' A. Vasovic L. M. Silva Ferreira
  12. 64' Kevin Spadanuda
  13. 67' J. Roth M. Kait
  14. 67' V. Matoshi C. Ibayi
  15. 72' V. Janjicic N. Reichmuth
  16. 75' M. Zimmermann S. Britschgi
  17. 76' Leonardo Bertone
  18. 88' J. Bamert E. Rastoder
  19. FT1-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 6.3
  2. 21S. Britschgi ▼ 75' 6.7
  3. 5S. Knezevic 6.7
  4. 4A. Bajrami ▼ 46' 6.6
  5. 46B. Freimann 6.7
  6. 6T. Abe ▼ 46' 6.3
  7. 24T. Owusu 7.3
  8. 11M. Di Giusto 6.5
  9. 73L. M. Silva Ferreira ▼ 63' 7.7
  10. 20P. Dorn 7.0
  11. 9A. Grbic ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 2S. Ottiger
  2. 7K. Spadanuda ▲ 46' 6.6
  3. 10S. Karweina ▲ 63' 6.7
  4. 14A. Ciganiks ▲ 46' 6.3
  5. 16J. Kadak
  6. 19A. Vasovic ▲ 63' 6.2
  7. 29L. Winkler
  8. 80M. Zimmermann ▲ 75' 6.9
  9. 90V. Vasic
FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 6.3
  2. 47F. Fehr 7.3
  3. 4G. Montolio 7.0
  4. 23M. Burki 6.9
  5. 27M. Heule 7.3
  6. 70N. Reichmuth ▼ 72' 6.5
  7. 14M. Kait ▼ 67' 6.0
  8. 6L. Bertone 6.7
  9. 77F. Meichtry ▼ 46' 6.7
  10. 18C. Ibayi ⚽2 ▼ 67' 9.2
  11. 74E. Rastoder ▼ 88' 6.5

Dự bị 9

  1. 1N. Ziswiler
  2. 8V. Janjicic ▲ 72' 6.3
  3. 11L. Stewart
  4. 16J. Roth ▲ 67' 6.9
  5. 19J. Bamert ▲ 88' 6.9
  6. 33M. Gutbub
  7. 37L. Dahler
  8. 78V. Matoshi ▲ 67' 6.6
  9. 96B. Labeau ▲ 46' 6.2

Thống kê

026
520
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm20
2Trúng đích4
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn10
6Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
395Chuyền bóng313
296Chuyền chính xác223
75%Chính xác chuyền71%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
104Ghi được87
73Thủng lưới63
2.21Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới6
39Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu