FC Thun
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Luzern

FC Thun vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 4-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 4, hòa 2, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
WWDWD FC Luzern
  1. 18' B. Labeau · C. Ibayi 1-0
  2. 33' Adrian Bajrami
  3. 34' G. Montolio · F. Fehr 2-0
  4. 36' J. Bamert · F. Fehr 3-0
  5. HT3-0
  6. 57' Marco Bürki
  7. 58' F. Meichtry · M. Burki 4-0
  8. 59' S. Ottiger A. Bajrami
  9. 59' K. Spadanuda S. Wyss
  10. 59' L. Villiger L. M. Silva Ferreira
  11. 65' N. Rupp V. Janjicic
  12. 70' O. Kabwit A. Grbic
  13. 71' A. Balaruban G. Montolio
  14. 71' M. Gutbub C. Ibayi
  15. 79' L. Winkler T. Owusu
  16. 80' A. Ilic F. Meichtry
  17. 80' L. Stewart B. Labeau
  18. 87' Adam Ilic
  19. 90' 4-1 L. Villiger · A. Ciganiks
  20. FT4-1

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 6.5
  2. 47F. Fehr ⇢2 9.9
  3. 4G. Montolio ▼ 71' 8.5
  4. 19J. Bamert 7.9
  5. 23M. Burki 6.3
  6. 8V. Janjicic ▼ 65' 7.2
  7. 78V. Matoshi 7.2
  8. 77F. Meichtry ▼ 80' 8.3
  9. 70N. Reichmuth 8.5
  10. 18C. Ibayi ▼ 71' 6.6
  11. 96B. Labeau ▼ 80' 7.9

Dự bị 9

  1. 30J. Eicher
  2. 97P. Zaugg
  3. 5D. Franke
  4. 17A. Balaruban ▲ 71' 6.5
  5. 20N. Rupp ▲ 65' 6.7
  6. 52A. Ilic ▲ 80' 6.2
  7. 16J. Roth
  8. 11L. Stewart ▲ 80' 6.9
  9. 33M. Gutbub ▲ 71' 6.3
FC Luzern Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 7.9
  2. 5S. Knezevic 6.6
  3. 46B. Freimann 7.0
  4. 4A. Bajrami ▼ 59' 5.6
  5. 73L. M. Silva Ferreira ▼ 59' 5.9
  6. 24T. Owusu ▼ 79' 5.9
  7. 6T. Abe 6.3
  8. 14A. Ciganiks 6.5
  9. 39S. Wyss ▼ 59' 6.6
  10. 11M. Di Giusto 6.3
  11. 9A. Grbic ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 2S. Ottiger ▲ 59' 6.6
  3. 22R. Dantas
  4. 45E. Sadikaj
  5. 7K. Spadanuda ▲ 59' 6.6
  6. 29L. Winkler ▲ 79' 6.9
  7. 27L. Villiger ▲ 59' 7.6
  8. 10S. Karweina
  9. 16O. Kabwit ▲ 70' 6.5

Thống kê

0213
310
43%Kiểm soát bóng57%
25Dứt điểm16
11Trúng đích4
8Chệch đích9
16Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
13Phạt góc3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
301Chuyền bóng429
221Chuyền chính xác349
73%Chính xác chuyền81%
3.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
87Ghi được104
63Thủng lưới73
1.98Bàn thắng mỗi trận2.21
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu