FC Luzern vs FC Thun
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 3-0 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 2, FC Thun thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Trọng tài
- U. Schnyder
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- LDWDL FC Thun
- 8' ▲ P. Schürpf ▼ I. Ndiaye
- 9' Lucão · M. Burch 1-0
- 13' F. Margiotta · P. Schürpf 2-0
- 15' N. Havenaar
- 15' L. Bertone
- HT2-0
- 46' ▲ S. Sidler ▼ L. Emini
- 46' ▲ J. Roth ▼ N. Havenaar
- 57' ▲ H. Bandé ▼ S. Rapp
- 62' P. Schürpf · F. Margiotta 3-0
- 64' ▲ M. Castroman ▼ N. Hasler
- 70' ▲ S. Joss ▼ S. Glarner
- 70' ▲ H. Ahmed ▼ G. Karlen
- 71' ▲ M. Bürki ▼ B. Eleke
- 74' J. Roth
- 86' ▲ D. Mistrafovic ▼ M. Burch
- FT3-0
Đội hình
- 32M. Müller 6.7
- 17S. Grether 7.2
- 5Lucão ⚽ 7.6
- 15M. Schulz 6.3
- 4S. Knežević 7.2
- 46M. Burch ⇢ ▼ 86' 7.6
- 31L. Emini ▼ 46' 6.9
- 77Ryder Matos 7.2
- 9F. Margiotta ⚽ ⇢ 8.9
- 10B. Eleke ▼ 71' 6.9
- 7I. Ndiaye ▼ 8' 6.7
Dự bị 7
- 11P. Schürpf ⚽ ▲ 8' 8.6
- 34S. Sidler ▲ 46' 6.7
- 6M. Bürki ▲ 71' 6.7
- 25D. Mistrafovic ▲ 86'
- 2O. Kakabadze
- 73A. Binous
- 23S. Enzler
- 1G. Faivre 6.9
- 31S. Glarner ▼ 70' 6.3
- 28N. Hasler ▼ 64' 6.2
- 5N. Havenaar ▼ 46' 6.2
- 4M. Rodrigues 6.7
- 11M. Tosetti 7.0
- 8G. Karlen ▼ 70' 6.3
- 16L. Bertone 6.9
- 29N. Hefti 6.2
- 13S. Rapp ▼ 57' 6.3
- 9R. Munsy 6.7
Dự bị 7
- 19J. Roth ▲ 46' 6.7
- 27H. Bandé ▲ 57' 6.7
- 7M. Castroman ▲ 64' 6.3
- 39S. Joss ▲ 70' 6.7
- 15H. Ahmed ▲ 70' 7.2
- 6K. Fatkic
- 30A. Hirzel
Thống kê
00⚑5
⚑330
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm11
9Trúng đích0
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
274Chuyền bóng535
197Chuyền chính xác451
72%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 80 - 41 | +39 | 76 | |
| 2 | 36 | 79 - 56 | +23 | 68 | |
| 3 | 36 | 74 - 38 | +36 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 42 - 50 | -8 | 46 | |
| 7 | 36 | 45 - 72 | -27 | 43 | |
| 8 | 36 | 40 - 55 | -15 | 39 | |
| 9 | 36 | 45 - 67 | -22 | 38 | |
| 10 | 36 | 33 - 68 | -35 | 27 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
44Trận đấu43
52Ghi được55
58Thủng lưới78
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai34