FC Winterthur vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 0-3 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 3, hòa 1, FC Luzern thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadion Schützenwiese, Winterthur
- Phong độ
- DDWWW FC Winterthur
- WDWDL FC Luzern
- 2' Adrian Bajrami
- 39' 0-1 O. Kabwit · R. Dantas
- 45'+1 Tibault Citherlet
- HT0-1
- 46' ▲ A. Hunziker ▼ L. Maksutaj
- 54' 0-2 P. Dorn · A. Vasovic
- 58' ▲ N. Burkart ▼ E. Essiam
- 58' ▲ E. Maluvunu ▼ R. Buess
- 63' ▲ S. Karweina ▼ M. Di Giusto
- 63' ▲ K. Spadanuda ▼ L. M. Silva Ferreira
- 68' 0-3 O. Kabwit
- 74' ▲ P. Kasami ▼ L. Zuffi
- 74' ▲ J. Von Moos ▼ O. Kabwit
- 74' ▲ L. Villiger ▼ A. Vasovic
- 80' ▲ L. Winkler ▼ T. Abe
- 83' ▲ D. Ulrich ▼ F. Rohner
- 85' Stefan Knežević
- 90' Stéphane Cueni
- FT0-3
Đội hình
- 75A. Spagnoli 8.7
- 33T. Citherlet 5.2
- 16R. Arnold 6.9
- 21L. Luthi 6.0
- 27F. Rohner ▼ 83' 6.2
- 6E. Essiam ▼ 58' 6.9
- 7L. Zuffi ▼ 74' 6.9
- 44S. Cueni 6.2
- 3R. Smith 6.2
- 35L. Maksutaj ▼ 46' 6.3
- 9R. Buess ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 30N. Brogli
- 23P. Kasami ▲ 74' 6.9
- 18S. Diaby
- 99N. Burkart ▲ 58' 6.5
- 22A. Durrer
- 8T. Golliard
- 19D. Ulrich ▲ 83' 6.3
- 17A. Hunziker ▲ 46' 6.7
- 37E. Maluvunu ▲ 58' 6.7
- 1P. Loretz 7.0
- 20P. Dorn ⚽ 8.3
- 5S. Knezevic 8.3
- 4A. Bajrami 7.7
- 22R. Dantas ⇢ 7.9
- 24T. Owusu 6.9
- 6T. Abe ▼ 80' 7.0
- 11M. Di Giusto ▼ 63' 6.0
- 73L. M. Silva Ferreira ▼ 63' 7.0
- 19A. Vasovic ⇢ ▼ 74' 6.7
- 16O. Kabwit ⚽2 ▼ 74' 9.2
Dự bị 9
- 41J. Bock
- 9A. Grbic
- 14A. Ciganiks
- 10S. Karweina ▲ 63' 7.0
- 81J. Von Moos ▲ 74' 6.9
- 7K. Spadanuda ▲ 63' 6.6
- 27L. Villiger ▲ 74' 6.2
- 2S. Ottiger
- 29L. Winkler ▲ 80' 6.6
Thống kê
11⚑1
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm27
0Trúng đích9
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm17
8Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn9
1Phạt góc6
1Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
365Chuyền bóng497
298Chuyền chính xác428
82%Chính xác chuyền86%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
73Ghi được104
112Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn39
42Hiệp hai62