FC Luzern vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 3-0 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 1, FC Winterthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
- Sân vận động
- Swissporarena, Lucerne
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- DDWWW FC Winterthur
- 3' L. Villiger · A. Cigaņiks 1-0
- 33' Granit Lekaj
- 41' Randy Schneider
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kapino ▼ M. Kuster
- 51' L. Villiger · T. Klidje 2-0
- 56' ▲ J. Löfgren ▼ T. Klidje
- 56' ▲ K. Spadanuda ▼ J. Kadák
- 59' ▲ E. Maluvunu ▼ C. Gomis
- 68' Souleymane Diaby
- 72' ▲ T. Owusu ▼ A. Stanković
- 72' ▲ S. Ottiger ▼ L. Jaquez
- 75' ▲ C. Chiappetta ▼ B. Stillhart
- 77' S. Karweina · L. Villiger 3-0
- 80' Boubacar Fofana
- 82' ▲ A. Krasniqi ▼ B. Fofana
- 82' ▲ R. Arnold ▼ M. Araz
- 85' ▲ D. Rrudhani ▼ L. Villiger
- 89' Nicky Beloko
- 90'+6 Carmine Chiappetta
- 90'+6 Albin Krasniqi
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Loretz 7.5
- 20P. Dorn 7.2
- 4L. Jaquez ▼ 72' 7.0
- 5S. Knezevic 7.2
- 14A. Cigaņiks ⇢ 7.5
- 16J. Kadák ▼ 56' 6.9
- 8A. Stanković ▼ 72' 6.9
- 18N. Beloko 6.6
- 10S. Karweina ⚽ 7.9
- 17T. Klidje ⇢ ▼ 56' 7.5
- 27L. Villiger ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.2
Dự bị 9
- 3J. Löfgren ▲ 56' 6.6
- 7K. Spadanuda ▲ 56' 6.9
- 24T. Owusu ▲ 72' 6.7
- 2S. Ottiger ▲ 72' 7.2
- 11D. Rrudhani ▲ 85' 6.2
- 29L. Winkler
- 33L. Meyer
- 90V. Vasić
- 22D. Ulrich
- 30M. Kuster ▼ 46' 6.9
- 24S. Sidler 6.3
- 23G. Lekaj 6.7
- 21L. Lüthi 6.7
- 18S. Diaby 6.3
- 8M. Araz ▼ 82' 7.2
- 4B. Stillhart ▼ 75' 6.9
- 6R. Schneider 7.5
- 10M. Di Giusto 6.9
- 29B. Fofana ▼ 82' 6.6
- 15C. Gomis ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 1S. Kapino ▲ 46' 6.2
- 19E. Maluvunu ▲ 59' 6.9
- 20C. Chiappetta ▲ 75' 6.3
- 17A. Krasniqi ▲ 82' 6.7
- 16R. Arnold ▲ 82' 6.5
- 34L. Romano
- 35A. Barletta
- 26L. Sahitaj
- 22A. Durrer
Thống kê
01⚑5
⚑260
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng6
4Cứu thua1
312Chuyền bóng544
246Chuyền chính xác471
79%Chính xác chuyền87%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
87Ghi được78
77Thủng lưới86
1.74Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai36