FC Winterthur
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Luzern

FC Winterthur vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 2-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 3, hòa 1, FC Luzern thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Phong độ
DDWWW FC Winterthur
WDWDL FC Luzern
  1. 11' Randy Schneider
  2. 13' A. Hunziker 1-0
  3. 22' N. Burkart · A. Hunziker 2-0
  4. 28' Andrin Hunziker
  5. HT2-0
  6. 46' A. Ciganiks S. Knezevic
  7. 63' Matteo Di Giusto
  8. 65' S. Karweina J. Von Moos
  9. 65' L. Villiger A. Bajrami
  10. 65' L. M. Silva Ferreira K. Spadanuda
  11. 65' 2-1 A. Grbic11m
  12. 66' T. Golliard P. Kasami
  13. 66' E. Maluvunu N. Burkart
  14. 73' Lucas Ferreira
  15. 76' B. Beyer R. Schneider
  16. 81' Elias Maluvunu
  17. 83' Taisei Abe
  18. 87' S. Wyss T. Abe
  19. 90' F. Momoh A. Hunziker
  20. 90' 2-2 S. Diabyphản lưới
  21. FT2-2

Đội hình

FC Winterthur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Uli Forte
  1. 1S. Kapino 7.0
  2. 24S. Sidler 6.6
  3. 66M. Martins 6.3
  4. 22A. Durrer 6.5
  5. 18S. Diaby 5.9
  6. 10R. Schneider ▼ 76' 7.3
  7. 45A. Jankewitz 6.9
  8. 7L. Zuffi 6.7
  9. 99N. Burkart ▼ 66' 7.2
  10. 17A. Hunziker ▼ 90' 8.2
  11. 23P. Kasami ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 5L. Muhl
  2. 8T. Golliard ▲ 66' 6.6
  3. 11B. Dansoko
  4. 14F. Momoh ▲ 90'
  5. 26L. Sahitaj
  6. 30N. Brogli
  7. 37E. Maluvunu ▲ 66' 6.2
  8. 44S. Cueni
  9. 68B. Beyer ▲ 76' 6.6
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 6.9
  2. 2S. Ottiger 6.3
  3. 5S. Knezevic ▼ 46' 6.6
  4. 4A. Bajrami ▼ 65' 6.7
  5. 46B. Freimann 6.2
  6. 24T. Owusu 7.3
  7. 6T. Abe ▼ 87' 6.6
  8. 7K. Spadanuda ▼ 65' 6.2
  9. 11M. Di Giusto 7.6
  10. 9A. Grbic 6.7
  11. 81J. Von Moos ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 10S. Karweina ▲ 65' 6.5
  2. 14A. Ciganiks ▲ 46' 6.9
  3. 16O. Kabwit
  4. 19A. Vasovic
  5. 27L. Villiger ▲ 65' 6.3
  6. 29L. Winkler
  7. 39S. Wyss ▲ 87' 6.7
  8. 73L. M. Silva Ferreira ▲ 65' 6.6
  9. 90V. Vasic

Thống kê

033
520
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm14
5Trúng đích6
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
281Chuyền bóng517
216Chuyền chính xác443
77%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
73Ghi được104
112Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn39
42Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu