FC Luzern
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Winterthur

FC Luzern vs FC Winterthur

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 3-2 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 1, FC Winterthur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
Sân vận động
Swissporarena, Lucerne
Phong độ
WDWDL FC Luzern
DDWWW FC Winterthur
  1. 14' Jesper Lofgren
  2. 20' S. Ottiger T. Owusu
  3. 33' 0-1 C. Gomis · F. Frei
  4. 38' Tobias Schättin
  5. 38' Tobias Schättin
  6. 40' J. Kadák B. Freimann
  7. 42' L. Villiger · L. Winkler 1-1
  8. 44' D. Ulrich S. Cueni
  9. HT1-1
  10. 46' S. Karweina L. Winkler
  11. 46' A. Grbic T. Klidje
  12. 46' R. Schneider F. Frei
  13. 61' Randy Schneider
  14. 65' Dario Ulrich
  15. 67' M. Di Giusto C. Gomis
  16. 67' R. Buess A. Baroan
  17. 75' 1-2 R. Buess
  18. 79' K. Spadanuda J. Kadák
  19. 80' L. Villiger · S. Ottiger 2-2
  20. 87' Roman Buess
  21. 88' Stefanos Kapino
  22. 89' K. Spadanuda11m 3-2
  23. 90' B. Stillhart A. Durrer
  24. FT3-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 6.6
  2. 20P. Dorn 6.6
  3. 3J. Löfgren 6.9
  4. 46B. Freimann ▼ 40' 6.9
  5. 22R. Fernandes 8.0
  6. 29L. Winkler ▼ 46' 6.7
  7. 8A. Stanković 7.0
  8. 24T. Owusu ▼ 20' 6.6
  9. 11D. Rrudhani 7.3
  10. 17T. Klidje ▼ 46' 6.9
  11. 27L. Villiger ⚽2 8.2

Dự bị 8

  1. 2S. Ottiger ▲ 20' 7.2
  2. 16J. Kadák ▲ 40' 6.9
  3. 10S. Karweina ▲ 46' 6.5
  4. 9A. Grbic ▲ 46' 6.9
  5. 7K. Spadanuda ▲ 79' 7.0
  6. 68M. Walker
  7. 90V. Vasić
  8. 25H. Kozarac
FC Winterthur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Forte
  1. 1S. Kapino 7.3
  2. 24S. Sidler 7.6
  3. 16R. Arnold 7.0
  4. 5L. Mühl 6.9
  5. 3T. Schättin 5.3
  6. 44S. Cueni ▼ 44' 6.2
  7. 7L. Zuffi 7.3
  8. 20F. Frei ▼ 46' 7.5
  9. 22A. Durrer ▼ 90' 7.2
  10. 28A. Baroan ▼ 67' 6.5
  11. 15C. Gomis ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 19D. Ulrich ▲ 44' 6.5
  2. 6R. Schneider ▲ 46' 6.2
  3. 10M. Di Giusto ▲ 67' 6.2
  4. 9R. Buess ▲ 67' 7.5
  5. 4B. Stillhart ▲ 90' 6.9
  6. 18S. Diaby
  7. 90J. Lukembila
  8. 30M. Kuster
  9. 23G. Lekaj

Thống kê

013
441
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm14
11Trúng đích4
2Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
504Chuyền bóng364
415Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền74%
3.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu54
87Ghi được78
77Thủng lưới86
1.74Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu