FC Winterthur vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 3-4 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 3, hòa 1, FC Luzern thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Schützenwiese, Winterthur
- Phong độ
- DDWWW FC Winterthur
- WDWDL FC Luzern
- 1' Kevin Spadanuda
- 3' 0-1 T. Klidje · T. Owusu
- 26' A. Baroan · N. Burkart 1-1
- 28' 1-2 D. Rrudhani · L. Winkler
- 34' M. Di Giusto · A. Baroan 2-2
- 41' N. Burkart · T. Schättin 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ S. Ottiger ▼ L. Winkler
- 48' Stefan Knežević
- 61' ▲ A. Durrer ▼ R. Schneider
- 67' ▲ A. Grbic ▼ K. Spadanuda
- 72' Antoine Baroan
- 73' ▲ L. Bajrami ▼ A. Baroan
- 75' ▲ L. Villiger ▼ T. Klidje
- 75' ▲ J. Kadák ▼ T. Owusu
- 76' Stefanos Kapino
- 82' ▲ B. Freimann ▼ A. Cigaņiks
- 90' Adrian Durrer
- 90'+5 Donat Rrudhani
- 90' ▲ J. Lukembila ▼ N. Burkart
- 90'+2 3-3 S. Ottiger
- 90'+3 3-4 A. Grbic · D. Rrudhani
- FT3-4
Đội hình
- 1S. Kapino 7.2
- 4B. Stillhart 6.6
- 23G. Lekaj 6.3
- 5L. Mühl 6.5
- 3T. Schättin ⇢ 6.7
- 16R. Arnold 6.7
- 11F. Frei 7.6
- 10M. Di Giusto ⚽ 8.2
- 99N. Burkart ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.2
- 6R. Schneider ▼ 61' 6.3
- 28A. Baroan ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.5
Dự bị 9
- 22A. Durrer ▲ 61' 6.2
- 84L. Bajrami ▲ 73' 6.5
- 90J. Lukembila ▲ 90' 6.3
- 24S. Sidler
- 7L. Zuffi
- 9R. Buess
- 8M. Araz
- 21L. Lüthi
- 30M. Kuster
- 1P. Loretz 6.3
- 20P. Dorn 7.2
- 4L. Jaquez 6.3
- 5S. Knezevic 6.6
- 14A. Cigaņiks ▼ 82' 6.7
- 29L. Winkler ⇢ ▼ 46' 7.2
- 8A. Stanković 8.2
- 7K. Spadanuda ▼ 67' 6.5
- 11D. Rrudhani ⚽ ⇢ 9.5
- 24T. Owusu ⇢ ▼ 75' 7.2
- 17T. Klidje ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 2S. Ottiger ⚽ ▲ 46' 7.9
- 9A. Grbic ⚽ ▲ 67' 7.2
- 27L. Villiger ▲ 75' 6.7
- 16J. Kadák ▲ 75' 7.2
- 46B. Freimann ▲ 82' 6.7
- 22D. Ulrich
- 90V. Vasić
- 68M. Walker
- 30I. Beka
Thống kê
03⚑7
⚑830
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm28
5Trúng đích12
5Chệch đích13
10Sút trong vòng cấm21
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
7Phạt góc8
1Việt vị0
13Phạm lỗi3
3Thẻ vàng3
6Cứu thua2
428Chuyền bóng422
326Chuyền chính xác332
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu50
78Ghi được87
86Thủng lưới77
1.44Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai50