FC Luzern vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-3 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 1, FC Winterthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
- Sân vận động
- Swissporarena, Lucerne
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- DDWWW FC Winterthur
- 36' Theo Golliard
- 38' Tyron Owusu
- 39' 0-1 P. Kasami
- 45' L. M. Silva Ferreira · S. Karweina 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Spadanuda ▼ O. Kabwit
- 49' Fabian Rohner
- 63' 1-2 A. Hunziker
- 64' ▲ A. Grbic ▼ S. Karweina
- 64' ▲ S. Wyss ▼ A. Bajrami
- 67' Adrian Grbić
- 68' ▲ E. Maluvunu ▼ P. Kasami
- 68' ▲ B. Dansoko ▼ T. Golliard
- 69' 1-3 E. Maluvunu · R. Schneider
- 75' ▲ S. Sidler ▼ F. Rohner
- 80' ▲ A. Vasovic ▼ L. M. Silva Ferreira
- 85' ▲ S. Cueni ▼ R. Schneider
- 85' ▲ B. Beyer ▼ A. Hunziker
- 89' Alexandre Jankewitz
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Loretz 6.0
- 2S. Ottiger 5.3
- 5S. Knezevic 6.3
- 46B. Freimann 7.5
- 4A. Bajrami ▼ 64' 5.9
- 24T. Owusu 6.9
- 22R. Dantas 7.9
- 16O. Kabwit ▼ 46' 6.2
- 73L. M. Silva Ferreira ⚽ ▼ 80' 7.6
- 11M. Di Giusto 6.2
- 10S. Karweina ⇢ ▼ 64' 7.3
Dự bị 9
- 90V. Vasic
- 30I. Beka
- 7K. Spadanuda ▲ 46' 6.3
- 29L. Winkler
- 34D. Xhemalija
- 9A. Grbic ▲ 64' 6.3
- 19A. Vasovic ▲ 80' 6.3
- 27L. Villiger
- 39S. Wyss ▲ 64' 7.5
- 1S. Kapino 8.3
- 27F. Rohner ▼ 75' 6.7
- 16R. Arnold 7.6
- 22A. Durrer 7.3
- 18S. Diaby 7.2
- 45A. Jankewitz 6.5
- 7L. Zuffi 6.3
- 8T. Golliard ▼ 68' 6.3
- 23P. Kasami ⚽ ▼ 68' 7.3
- 10R. Schneider ▼ 85' 7.3
- 17A. Hunziker ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 75A. Spagnoli
- 66M. Martins
- 24S. Sidler ▲ 75' 6.9
- 44S. Cueni ▲ 85' 6.6
- 37E. Maluvunu ⚽ ▲ 68' 7.7
- 68B. Beyer ▲ 85' 6.7
- 9R. Buess
- 11B. Dansoko ▲ 68' 6.7
- 14F. Momoh
Thống kê
02⚑11
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
26Dứt điểm10
7Trúng đích5
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
546Chuyền bóng267
481Chuyền chính xác194
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
104Ghi được73
73Thủng lưới112
2.21Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới4
39Trên 2.5 bàn39
62Hiệp hai42