FC Lausanne-Sport
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Vaduz

FC Lausanne-Sport vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-1 FC Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 5, hòa 2, FC Vaduz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Trọng tài
A. Bieri
Phong độ
LLDLL FC Lausanne-Sport
LWLWL FC Vaduz
  1. 21' Joel Schmied
  2. 34' 0-1 M. Gajić11m
  3. HT0-1
  4. 46' M. Nanizayamo T. Suzuki
  5. 53' L. Da Cunha · J. Bolingi 1-1
  6. 58' J. Bolingi · P. Flo 2-1
  7. 72' T. Çiçek M. Di Giusto
  8. 72' M. Sutter C. Gasser
  9. 74' Jonathan Bolingi
  10. 76' G. Barès L. Da Cunha
  11. 80' H. Mahou J. Bolingi
  12. 83' Y. Gomes J. Schmied
  13. 83' M. Coulibaly D. Đokić
  14. 84' Nikola Boranijašević
  15. 86' Tunahan Cicek
  16. 90' Yago Gomes
  17. FT2-1

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Contini
  1. 40M. Diaw 7.5
  2. 13P. Flo 7.7
  3. 25N. Boranijašević 6.5
  4. 5N. Loosli 6.9
  5. 4M. Jenz 7.0
  6. 28T. Suzuki ▼ 46' 6.3
  7. 7S. Kukuruzović 7.2
  8. 21Cameron Puertas 7.9
  9. 12J. Bolingi ▼ 80' 8.2
  10. 10L. Da Cunha ▼ 76' 7.7
  11. 9E. Guessand 7.2

Dự bị 7

  1. 37M. Nanizayamo ▲ 46' 6.9
  2. 66G. Barès ▲ 76' 6.7
  3. 20H. Mahou ▲ 80' 6.9
  4. 1T. Castella
  5. 38Pedro Brazão
  6. 22M. Tsoungui
  7. 11B. Ouattara
FC Vaduz Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Frick
  1. 1B. Büchel 6.3
  2. 4D. Simani 6.5
  3. 21P. Dorn 6.9
  4. 15Y. Schmid 7.0
  5. 22N. Hug 7.0
  6. 24C. Gasser ▼ 72' 6.3
  7. 5J. Schmied ▼ 83' 6.3
  8. 14M. Gajić 7.7
  9. 30G. Lüchinger 6.9
  10. 7M. Di Giusto ▼ 72' 6.3
  11. 19D. Đokić ▼ 83' 6.2

Dự bị 7

  1. 11T. Çiçek ▲ 72' 6.9
  2. 9M. Sutter ▲ 72' 6.9
  3. 35Y. Gomes ▲ 83' 6.0
  4. 10M. Coulibaly ▲ 83' 6.6
  5. 27L. Obexer
  6. 18J. Ospelt
  7. 6F. Rahimi

Thống kê

023
830
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
4Trúng đích7
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
487Chuyền bóng456
396Chuyền chính xác367
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 74 - 29 +45 84
2
FC Basel 1893
36 60 - 53 +7 53
3
Servette FC
36 45 - 56 -11 50
4
FC Lugano
36 40 - 42 -2 49
5
FC Lausanne-Sport
36 52 - 55 -3 46
6
FC Luzern
36 62 - 59 +3 46
7
FC St. Gallen
36 45 - 48 -3 44
8
FC Zürich
36 53 - 57 -4 43
9
FC Sion
36 48 - 58 -10 38
10
FC Vaduz
36 36 - 58 -22 36
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

40Trận đấu41
60Ghi được45
60Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu