FC Lausanne-Sport
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vaduz

FC Lausanne-Sport vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-0 FC Vaduz tại Challenge League, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 5, hòa 2, FC Vaduz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 24
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Trọng tài
M. Drmic
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
DLWLW FC Vaduz
  1. 20' A. Xhemajli
  2. 26' D. Schwizer
  3. 34' M. Gajic
  4. 37' S. Wieser
  5. 38' B. Dabanli
  6. HT0-0
  7. 46' M. Hadzi D. Ulrich
  8. 57' F. Sasere M. Sutter
  9. 57' E. Rastoder T. Çiçek
  10. 62' G. Gaudino A. Baldé
  11. 64' F. Fehr
  12. 65' R. Fosso M. Gajić
  13. 72' L. Traber
  14. 81' S. Grippo A. Husic
  15. 81' A. Turkeš A. Bernède
  16. 85' G. Pepsi S. Wieser
  17. 89' G. Gaudino
  18. 90'+5 C. Kablan
  19. FT0-0

Đội hình

FC Lausanne-Sport HLV: L. Magnin
  1. 1T. Castella
  2. 5B. Dabanlı
  3. 20C. Kablan
  4. 3A. Brown
  5. 51A. Husic ▼ 81'
  6. 10O. Custodio
  7. 24A. Bernède ▼ 81'
  8. 77D. Schwizer
  9. 80A. Sanches
  10. 96B. Labeau
  11. 17A. Baldé ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12G. Gaudino ▲ 62'
  2. 2S. Grippo ▲ 81'
  3. 99A. Turkeš ▲ 81'
  4. 7S. Kukuruzović
  5. 13N. Zoukit
  6. 16M. Okuka
  7. 22R. Spiegel
  8. 71K. Sow
  9. 98T. Coyle
FC Vaduz HLV: M. Stocklasa
  1. 1B. Büchel
  2. 23D. Ulrich ▼ 46'
  3. 21A. Xhemajli
  4. 28L. Traber
  5. 47F. Fehr
  6. 14M. Gajić ▼ 65'
  7. 8S. Wieser ▼ 85'
  8. 10T. Çiçek ▼ 57'
  9. 77K. Dobras
  10. 24C. Gasser
  11. 9M. Sutter ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 7M. Hadzi ▲ 46'
  2. 27F. Sasere ▲ 57'
  3. 74E. Rastoder ▲ 57'
  4. 80R. Fosso ▲ 65'
  5. 53G. Pepsi ▲ 85'
  6. 5A. Omerovic
  7. 17J. Ris
  8. 29G. Isik
  9. 42G. Chande

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu57
74Ghi được105
53Thủng lưới84
1.64Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu