FC Aarau
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Aarau vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 2-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 7, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 5
Phong độ
DLWDW FC Aarau
DLLLL Neuchatel Xamax FC
  1. 39' E. Abedini
  2. 44' A. Mossi U. Likar
  3. 45' S. Muller11mhỏng 11m
  4. 45'+2 D. Afriyie
  5. HT0-0
  6. 56' L. Bergsma
  7. 59' K. Ndau
  8. 64' A. Beka Beka K. Ndau
  9. 65' M. Guindo · M. Dickenmann 1-0
  10. 69' A. Beka Beka · M. Guindo 2-0
  11. 72' L. Veya I. Keita
  12. 73' M. Dind L. Seydoux
  13. 73' J. De Donno P. Ambrose
  14. 74' B. Diomande
  15. 75' Z. Tairi I. Aliu
  16. 75' G. Furrer D. Afriyie
  17. 82' N. Garcia J. Fontana
  18. 89' B. Hasani M. Guindo
  19. 90' G. Furrer
  20. 90' 2-1 L. Mulaj · N. Garcia
  21. FT2-1

Đội hình

FC Aarau HLV: Brunello Iacopetta
  1. 93L. Velickovic
  2. 15S. Muller
  3. 2M. Thaler
  4. 3R. Guzzo
  5. 29M. Dickenmann
  6. 6I. Aliu ▼ 75'
  7. 31V. Petit-Viretti
  8. 20K. Ndau ▼ 64'
  9. 27L. Obexer
  10. 18D. Afriyie ▼ 75'
  11. 7M. Guindo ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 30A. Hirzel
  2. 4B. Hasani ▲ 89'
  3. 24T. Arkovic
  4. 42B. Senyurt
  5. 5D. Acquah
  6. 80A. Beka Beka ▲ 64'
  7. 44Z. Tairi ▲ 75'
  8. 28D. Coric
  9. 17G. Furrer ▲ 75'
Neuchatel Xamax FC HLV: Bruno Berner
  1. 13U. Likar ▼ 44'
  2. 16L. Seydoux ▼ 73'
  3. 5N. Gunnarsson
  4. 21L. Bergsma
  5. 3J. Fontana ▼ 82'
  6. 4E. Abedini
  7. 70B. Diomande
  8. 24I. Keita ▼ 72'
  9. 28N. Gjorgjev
  10. 10L. Mulaj
  11. 32P. Ambrose ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1A. Mossi ▲ 44'
  2. 7M. Facchinetti
  3. 60M. Camara
  4. 25M. Dind ▲ 73'
  5. 41A. Bourezak
  6. 81D. Carraco
  7. 18J. De Donno ▲ 73'
  8. 11N. Garcia ▲ 82'
  9. 40L. Veya ▲ 72'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được11
17Thủng lưới14
1.6Bàn thắng mỗi trận1.22
0Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu