Neuchatel Xamax FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Aarau

Neuchatel Xamax FC vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-2 FC Aarau tại Challenge League, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 1, FC Aarau thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 15
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LWDWD FC Aarau
  1. 12' 0-1 E. Filet · T. Chacon
  2. 26' E. Abedini
  3. 30' T. Chacon
  4. HT0-1
  5. 57' L. Frokaj T. Chacon
  6. 64' A. Azemi E. Abedini
  7. 66' J. Hautier 1-1
  8. 68' R. Bayard
  9. 69' D. Derbaci
  10. 73' D. Afriyie H. Koide
  11. 73' R. Bobadilla E. Filet
  12. 77' F. Lentini N. Streit
  13. 77' M. Deme K. Kone
  14. 81' 1-2 D. Afriyie · D. Derbaci
  15. 90' O. Jackle D. Derbaci
  16. 90'+3 M. Hubel
  17. 90'+1 R. Bobadilla
  18. FT1-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 17R. Bayard
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 7M. Facchinetti
  5. 3J. Fontana
  6. 77N. Streit ▼ 77'
  7. 6F. Saiz
  8. 4E. Abedini ▼ 64'
  9. 81D. Carraco
  10. 20K. Kone ▼ 77'
  11. 19J. Hautier

Dự bị 7

  1. 1A. Mossi
  2. 21L. Bergsma
  3. 15Y. Epitaux
  4. 35A. Azemi ▲ 64'
  5. 8M. Deme ▲ 77'
  6. 31F. Lentini ▲ 77'
  7. 39G. Sacramento dos Santos
FC Aarau HLV: Brunello Iacopetta
  1. 1M. Hubel
  2. 15S. Muller
  3. 5D. Acquah
  4. 2M. Thaler
  5. 29M. Dickenmann
  6. 13N. Zoukit
  7. 25D. Derbaci ▼ 90'
  8. 3R. Guzzo
  9. 14T. Chacon ▼ 57'
  10. 17H. Koide ▼ 73'
  11. 9E. Filet ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 30A. Hirzel
  2. 38R. Kessler
  3. 27L. Obexer
  4. 23L. Frokaj ▲ 57'
  5. 49E. Gebreyesus
  6. 21N. Jakob
  7. 8O. Jackle ▲ 90'
  8. 18D. Afriyie ▲ 73'
  9. 32R. Bobadilla ▲ 73'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu48
69Ghi được97
69Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận2.02
7Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu