Neuchatel Xamax FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aarau

Neuchatel Xamax FC vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-1 FC Aarau tại Challenge League, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 1, FC Aarau thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 30
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LWDWD FC Aarau
  1. HT0-0
  2. 57' R. Kessler
  3. 63' K. Kone S. Demhasaj
  4. 64' M. Araz S. Ben Seghir
  5. 68' L. Obexer
  6. 73' M. Thaler R. Kessler
  7. 76' S. Bahloul Y. Toure
  8. 76' R. Bobadilla H. Koide
  9. 76' O. Jäckle M. Fofana
  10. 79' 0-1 M. Thaler · V. Fazliu
  11. 83' F. Lentini F. Saiz
  12. 90'+1 A. Azemi K. Fatkic
  13. 90'+3 E. Filet E. Essiam
  14. 90'+2 F. Lentini · M. Facchinetti 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 77M. Facchinetti
  3. 4N. Gunnarsson
  4. 19Euclides Cabral
  5. 15Y. Epitaux
  6. 99L. Mulaj
  7. 7K. Fatkic ▼ 90'
  8. 11S. Ben Seghir ▼ 64'
  9. 6F. Saiz ▼ 83'
  10. 9S. Demhasaj ▼ 63'
  11. 18J. Hautier

Dự bị 9

  1. 20K. Kone ▲ 63'
  2. 88M. Araz ▲ 64'
  3. 31F. Lentini ▲ 83'
  4. 35A. Azemi ▲ 90'
  5. 1A. Mossi
  6. 5L. Hajrulahu
  7. 34E. Zahaj
  8. 38B. Soro
  9. 23M. Gonçalves
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 38R. Kessler ▼ 73'
  6. 23N. Gjorgjev
  7. 10V. Fazliu
  8. 47M. Fofana ▼ 76'
  9. 18E. Essiam ▼ 90'
  10. 17H. Koide ▼ 76'
  11. 9Y. Toure ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 2M. Thaler ▲ 73'
  2. 26S. Bahloul ▲ 76'
  3. 32R. Bobadilla ▲ 76'
  4. 8O. Jäckle ▲ 76'
  5. 11E. Filet ▲ 90'
  6. 4B. Hasani
  7. 49E. Gebreyesus
  8. 30A. Hirzel
  9. 25D. Derbaci

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
79Ghi được84
88Thủng lưới65
1.68Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu