Neuchatel Xamax FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aarau

Neuchatel Xamax FC vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 3-1 FC Aarau tại Challenge League, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 1, FC Aarau thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 29
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LWDWD FC Aarau
  1. 33' D. Acquah
  2. 35' Z. Athekame · I. Aliu 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' D. Del Toro · Z. Athekame 2-0
  5. 55' D. Schwizer · D. Del Toro 3-0
  6. 56' S. Demhasaj H. Koide
  7. 56' M. Avdyli S. Schwegler
  8. 57' D. Schwizer
  9. 61' 3-1 N. Gjorgjev
  10. 62' E. Abedini S. Hajrović
  11. 67' N. Gjorgjev
  12. 74' J. Hautier D. Del Toro
  13. 74' S. Rapp Z. Hadji
  14. 79' K. Fatkic
  15. 84' M. Hammerich D. Schwizer
  16. 84' F. Saiz S. Ramizi
  17. 84' Amr Khaled I. Pappoe
  18. FT3-1

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 1T. Guivarch
  2. 20F. Nsakala
  3. 4S. Hajrović ▼ 62'
  4. 3A. Winkler
  5. 13Z. Athekame
  6. 9S. Ramizi ▼ 84'
  7. 8I. Aliu
  8. 10D. Del Toro ▼ 74'
  9. 7K. Fatkić
  10. 70D. Schwizer ▼ 84'
  11. 22Z. Hadji ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 77E. Abedini ▲ 62'
  2. 18J. Hautier ▲ 74'
  3. 11S. Rapp ▲ 74'
  4. 21M. Hammerich ▲ 84'
  5. 6F. Saiz ▲ 84'
  6. 38B. Soro
  7. 19A. Balaruban
  8. 17S. Bakayoko
  9. 44Y. Hummel
FC Aarau HLV: R. Jakovljević
  1. 1M. Hübel
  2. 3B. Conus
  3. 44D. Acquah
  4. 4B. Hasani
  5. 38R. Kessler
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 10V. Fazliu
  9. 19S. Schwegler ▼ 56'
  10. 70I. Pappoe ▼ 84'
  11. 17H. Koide ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 9S. Demhasaj ▲ 56'
  2. 11M. Avdyli ▲ 56'
  3. 7Amr Khaled ▲ 84'
  4. 16S. Krasniqi
  5. 22A. Qollaku
  6. 29N. Wetz
  7. 30A. Hirzel
  8. 77S. Theler

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
73Ghi được60
65Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu