FC Aarau
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Aarau vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 7, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 27
Phong độ
DLWDW FC Aarau
DLLLL Neuchatel Xamax FC
  1. 41' M. Dickenmann
  2. 45'+2 J. Hautier M. Deme
  3. HT0-0
  4. 47' S. Vladi
  5. 55' E. Filet 1-0
  6. 69' A. Bourezak V. Nvendo Ferrier
  7. 70' M. Facchinetti L. Bergsma
  8. 70' S. Ben Seghir A. Azemi
  9. 74' D. Afriyie S. Vladi
  10. 74' D. Derbaci L. Frokaj
  11. 81' R. Guzzo M. Dickenmann
  12. 87' H. Koide E. Filet
  13. 87' O. Jackle V. Fazliu
  14. FT1-0

Đội hình

FC Aarau HLV: Brunello Iacopetta
  1. 1M. Hubel
  2. 15S. Muller
  3. 5D. Acquah
  4. 2M. Thaler
  5. 29M. Dickenmann ▼ 81'
  6. 13N. Zoukit
  7. 23L. Frokaj ▼ 74'
  8. 27L. Obexer
  9. 10V. Fazliu ▼ 87'
  10. 11S. Vladi ▼ 74'
  11. 9E. Filet ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 30A. Hirzel
  2. 32R. Bobadilla
  3. 17H. Koide ▲ 87'
  4. 18D. Afriyie ▲ 74'
  5. 3R. Guzzo ▲ 81'
  6. 25D. Derbaci ▲ 74'
  7. 8O. Jackle ▲ 87'
  8. 14T. Chacon
  9. 31V. Petit
Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 15Y. Epitaux
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 21L. Bergsma ▼ 70'
  5. 16L. Seydoux
  6. 81D. Carraco
  7. 35A. Azemi ▼ 70'
  8. 17R. Bayard
  9. 8M. Deme ▼ 45'
  10. 90V. Nvendo Ferrier ▼ 69'
  11. 9S. Demhasaj

Dự bị 9

  1. 94T. Hottiger
  2. 7M. Facchinetti ▲ 70'
  3. 25J. Krasniqi
  4. 11S. Ben Seghir ▲ 70'
  5. 2I. Sidibe
  6. 31F. Lentini
  7. 19J. Hautier ▲ 45'
  8. 34E. Zahaj
  9. 41A. Bourezak ▲ 69'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

48Trận đấu43
97Ghi được69
73Thủng lưới69
2.02Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu