FC Aarau
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Aarau vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 2-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 7, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
LWDWD FC Aarau
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 22' S. Müller · V. Fazliu 1-0
  2. 28' K. Fatkic
  3. 44' D. Derbaci V. Fazliu
  4. HT1-0
  5. 46' M. Araz F. Saiz
  6. 46' S. Ben Seghir J. Hautier
  7. 68' S. Ramizi H. Touati
  8. 68' G. Furrer P. Durugbor
  9. 79' E. Essiam E. Filet
  10. 82' J. Fontana Euclides Cabral
  11. 84' S. Müller11m 2-0
  12. 88' M. Thaler M. Fofana
  13. 88' C. Odutayo S. Bahloul
  14. 88' E. Gebreyesus N. Gjorgjev
  15. 90' M. Dickenmann
  16. 90'+1 E. Gebreyesus
  17. FT2-0

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 15S. Müller
  3. 5D. Acquah
  4. 29M. Dickenmann
  5. 38R. Kessler
  6. 23N. Gjorgjev ▼ 88'
  7. 10V. Fazliu ▼ 44'
  8. 47M. Fofana ▼ 88'
  9. 26S. Bahloul ▼ 88'
  10. 17H. Koide
  11. 11E. Filet ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 25D. Derbaci ▲ 44'
  2. 18E. Essiam ▲ 79'
  3. 2M. Thaler ▲ 88'
  4. 31C. Odutayo ▲ 88'
  5. 49E. Gebreyesus ▲ 88'
  6. 4B. Hasani
  7. 30A. Hirzel
  8. 21N. Jakob
  9. 42B. Senyurt
Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 77M. Facchinetti
  3. 4N. Gunnarsson
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 19Euclides Cabral ▼ 82'
  6. 7K. Fatkic
  7. 6F. Saiz ▼ 46'
  8. 9S. Demhasaj
  9. 22P. Durugbor ▼ 68'
  10. 10H. Touati ▼ 68'
  11. 18J. Hautier ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 88M. Araz ▲ 46'
  2. 11S. Ben Seghir ▲ 46'
  3. 8S. Ramizi ▲ 68'
  4. 26G. Furrer ▲ 68'
  5. 3J. Fontana ▲ 82'
  6. 1A. Mossi
  7. 15Y. Epitaux
  8. 38B. Soro
  9. 42Giovani Bamba

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
84Ghi được79
65Thủng lưới88
1.71Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu