FC Aarau
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC Aarau vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-3 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 7, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 18' E. Ernest 1-0
  2. 28' L. Obexer
  3. 29' P. Durugbor H. Touati
  4. 37' R. Kessler
  5. HT1-0
  6. 46' B. Soro Y. Epitaux
  7. 49' 1-1 Euclides Cabral · K. Kone
  8. 57' S. Schwegler R. Kessler
  9. 57' M. Thaler L. Obexer
  10. 58' H. Koide E. Gebreyesus
  11. 72' S. Ramizi
  12. 73' Y. Toure E. Ernest
  13. 74' 1-2 Euclides Cabral · P. Durugbor
  14. 77' 1-3 P. Durugbor · S. Demhasaj
  15. 79' D. Derbaci I. Aliu
  16. 86' M. Gonçalves Euclides Cabral
  17. 86' F. Saiz K. Kone
  18. 86' G. Furrer S. Ramizi
  19. FT1-3

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer ▼ 57'
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 38R. Kessler ▼ 57'
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 6I. Aliu ▼ 79'
  9. 11M. Avdyli
  10. 49E. Gebreyesus ▼ 58'
  11. 24E. Ernest ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19S. Schwegler ▲ 57'
  2. 2M. Thaler ▲ 57'
  3. 17H. Koide ▲ 58'
  4. 9Y. Toure ▲ 73'
  5. 25D. Derbaci ▲ 79'
  6. 21N. Jakob
  7. 7Amr Khaled
  8. 14F. Suter
  9. 30A. Hirzel
Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 27E. Omeragic
  2. 4S. Hajrovic
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 19Euclides Cabral ▼ 86'
  5. 15Y. Epitaux ▼ 46'
  6. 8S. Ramizi ▼ 86'
  7. 7K. Fatkic
  8. 42Giovani Bamba
  9. 20K. Kone ▼ 86'
  10. 9S. Demhasaj
  11. 10H. Touati ▼ 29'

Dự bị 9

  1. 22P. Durugbor ▲ 29'
  2. 38B. Soro ▲ 46'
  3. 23M. Gonçalves ▲ 86'
  4. 6F. Saiz ▲ 86'
  5. 26G. Furrer ▲ 86'
  6. 3J. Fontana
  7. 17Angelo Campos
  8. 1A. Mossi
  9. 24R. Ndongo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
84Ghi được79
65Thủng lưới88
1.71Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu