Bellinzona vs FC WIL 1900
Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 2-4 FC WIL 1900 tại Challenge League, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Bellinzona, Bellinzona
- Phong độ
- LLLDL Bellinzona
- LDDDL FC WIL 1900
- 24' 0-1 S. Rapp11m
- 40' S. Correia
- 43' D. Mihajlovic
- 45' W. Vogt11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Schreiber ▼ S. Correia
- 52' 1-2 L. Breedijk
- 58' ▲ A. Rey ▼ A. Lopez
- 58' ▲ F. Lymann ▼ E. Rossier
- 60' ▲ O. Bunjaku ▼ K. Ndau
- 60' ▲ M. Diarra ▼ S. Rapp
- 67' 1-3 L. Schreiber · M. Hajij
- 74' ▲ M. Rizvanovic ▼ L. Shala
- 74' ▲ A. Grano ▼ J. Bomo
- 74' ▲ L. Dalipi ▼ S. Tisch-Rottensteiner
- 78' ▲ P. Moulin ▼ D. Mihajlovic
- 79' A. Rey11m 2-3
- 80' ▲ X. Aliu ▼ L. Breedijk
- 83' M. Diarra
- 83' A. Rey
- 87' 2-4 M. Hajij · L. Dalipi
- FT2-4
Đội hình
- 16A. Muci
- 20J. Mayorga
- 79L. Shala ▼ 74'
- 6Trapero
- 3A. Sorensen
- 23M. Goncalves
- 14J. Bomo ▼ 74'
- 91D. Mihajlovic ▼ 78'
- 99A. Lopez ▼ 58'
- 7E. Rossier ▼ 58'
- 11W. Vogt
Dự bị 9
- 22E. Trochen
- 8A. Rey ▲ 58'
- 92P. Moulin ▲ 78'
- 4B. Lopez
- 5M. Rizvanovic ▲ 74'
- 80J. Kury
- 10F. Lymann ▲ 58'
- 77A. Grano ▲ 74'
- 25D. Ayala
- 1G. Muslija
- 3J. Rutz
- 13D. Kaiba
- 15Y. Schmid
- 30S. Correia ▼ 46'
- 4D. Jacovic
- 20K. Ndau ▼ 60'
- 11L. Breedijk ▼ 80'
- 24S. Tisch-Rottensteiner ▼ 74'
- 10M. Hajij
- 14S. Rapp ▼ 60'
Dự bị 8
- 16J. Keller
- 8O. Bunjaku ▲ 60'
- 9M. Diarra ▲ 60'
- 33L. Dalipi ▲ 74'
- 17T. Staubli
- 23J. N'djoli
- 19L. Schreiber ▲ 46'
- 25X. Aliu ▲ 80'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
39Trận đấu43
44Ghi được49
79Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai31