Bellinzona
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC WIL 1900

Bellinzona vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 0-3 FC WIL 1900 tại Challenge League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Comunale, Bellinzona
Phong độ
LLDLW Bellinzona
LDDDL FC WIL 1900
  1. 10' 0-1 S. Geiger · R. Guzzo
  2. 15' J. Nkama
  3. 20' D. Mihajlovic
  4. 31' 0-2 A. Akinola · T. Staubli
  5. 41' A. Akinola
  6. HT0-2
  7. 46' Nuno da Silva N. Rossi
  8. 46' F. Gloor J. Krasniqi
  9. 56' F. Lymann T. Chacón
  10. 59' M. Akahomen
  11. 65' M. Hajij M. Hanke
  12. 70' M. De Jesus N. Lghoul
  13. 78' L. Abazi S. Rapp
  14. 79' S. Geiger
  15. 82' M. Sangare D. Mihajlovic
  16. 82' 0-3 A. Akinola
  17. 87' Umar Saho R. Guzzo
  18. 87' F. Borges T. Staubli
  19. FT0-3

Đội hình

Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic ▼ 82'
  3. 8N. Sutter
  4. 27J. Krasniqi ▼ 46'
  5. 34I. Sauter
  6. 4J. Sabbatini
  7. 10T. Chacón ▼ 56'
  8. 25J. Nkama
  9. 26N. L'ghoul
  10. 11N. Rossi ▼ 46'
  11. 33R. Nivokazi

Dự bị 9

  1. 77Nuno da Silva ▲ 46'
  2. 14F. Gloor ▲ 46'
  3. 44F. Lymann ▲ 56'
  4. 30M. De Jesus ▲ 70'
  5. 20M. Sangare ▲ 82'
  6. 88N. Lusuena
  7. 66Hervé Matondo
  8. 21E. Trochen
  9. 80P. Tokam
FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 32G. Muslija
  2. 15Y. Schmid
  3. 6S. Geiger
  4. 5S. Crnovrsanin
  5. 3R. Guzzo ▼ 87'
  6. 30M. Akahomen
  7. 17T. Staubli ▼ 87'
  8. 10N. Maier
  9. 29M. Hanke ▼ 65'
  10. 11S. Rapp ▼ 78'
  11. 12A. Akinola

Dự bị 7

  1. 25M. Hajij ▲ 65'
  2. 33L. Abazi ▲ 78'
  3. 21Umar Saho ▲ 87'
  4. 24F. Borges ▲ 87'
  5. 18Y. Bujard
  6. 38L. Buljan
  7. 50D. De Souza

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
55Ghi được86
69Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu