FC WIL 1900
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bellinzona

FC WIL 1900 vs Bellinzona

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-2 Bellinzona tại Challenge League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 4, hòa 4, Bellinzona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 32
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LLLDL Bellinzona
  1. 23' E. Bytyqi
  2. 36' J. Krasniqi
  3. 43' J. Sabbatini
  4. 45' K. Ndau11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 61' S. Crnovrsanin E. Bytyqi
  7. 61' L. Schreiber Umar Saho
  8. 61' L. Abazi M. Hajij
  9. 62' 1-1 J. Nkama
  10. 66' L. Abazi · A. Akinola 2-1
  11. 67' J. Nkama
  12. 71' 2-2 R. Nivokazi11m
  13. 73' Nuno da Silva N. Lusuena
  14. 73' Hervé Matondo N. Lghoul
  15. 77' S. Rapp A. Akinola
  16. 83' D. Jacovic
  17. 84' F. Borges D. Jaćović
  18. 85' F. Lymann J. Nkama
  19. 89' K. Ndau
  20. 89' T. Chacón C. Souza
  21. 90'+3 B. Neziri
  22. FT2-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 32G. Muslija
  2. 15Y. Schmid
  3. 3R. Guzzo
  4. 20K. Ndau
  5. 17T. Staubli
  6. 4D. Jaćović ▼ 84'
  7. 21Umar Saho ▼ 61'
  8. 7B. Neziri
  9. 25M. Hajij ▼ 61'
  10. 28E. Bytyqi ▼ 61'
  11. 12A. Akinola ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 5S. Crnovrsanin ▲ 61'
  2. 26L. Schreiber ▲ 61'
  3. 33L. Abazi ▲ 61'
  4. 11S. Rapp ▲ 77'
  5. 24F. Borges ▲ 84'
  6. 18Y. Bujard
  7. 29M. Hanke
Bellinzona HLV: G. Sannino
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 8N. Sutter
  4. 27J. Krasniqi
  5. 34I. Sauter
  6. 4J. Sabbatini
  7. 70C. Souza ▼ 89'
  8. 25J. Nkama ▼ 85'
  9. 26N. L'ghoul
  10. 88N. Lusuena ▼ 73'
  11. 33R. Nivokazi

Dự bị 9

  1. 77Nuno da Silva ▲ 73'
  2. 66Hervé Matondo ▲ 73'
  3. 44F. Lymann ▲ 85'
  4. 10T. Chacón ▲ 89'
  5. 1S. Berbic
  6. 30M. De Jesus
  7. 80P. Tokam
  8. 19I. Chouik
  9. 24S. Gorga

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
86Ghi được55
79Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu