Bellinzona
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC WIL 1900

Bellinzona vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 2-1 FC WIL 1900 tại Challenge League, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Comunale, Bellinzona
Phong độ
LLLDL Bellinzona
LDDDL FC WIL 1900
  1. 9' 0-1 F. Borges · N. Maier
  2. 33' R. Nivokazi 1-1
  3. 35' I. Sauter
  4. HT1-1
  5. 46' R. Nivokazi
  6. 46' R. Guzzo I. Martic
  7. 55' T. Chacon
  8. 57' K. Ndau
  9. 58' N. Maier
  10. 58' A. Appiah F. Borges
  11. 71' N. L'Ghoul
  12. 73' M. Brahimi S. Rapp
  13. 83' S. Gorga R. Nivokazi
  14. 83' S. Geiger D. Jaćović
  15. 83' M. Hanke T. Staubli
  16. 85' J. Nkama · M. Sangare 2-1
  17. 90'+6 A. Sorensen
  18. 90'+2 T. Centinaro T. Chacón
  19. FT2-1

Đội hình

Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 1S. Berbic
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 34I. Sauter
  4. 3A. Sörensen
  5. 2H. Lamy
  6. 20M. Sangare
  7. 10T. Chacón ▼ 90'
  8. 25J. Nkama
  9. 26N. L'ghoul
  10. 66Hervé Matondo
  11. 33R. Nivokazi ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 24S. Gorga ▲ 83'
  2. 8T. Centinaro ▲ 90'
  3. 4Lucas Peres
  4. 96G. Dujaka
  5. 12N. Zimmermann
  6. 11R. Neelakandan
  7. 30E. Trochen
FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 23I. Martic ▼ 46'
  3. 14P. Altmann
  4. 2R. Fernandes
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli ▼ 83'
  7. 4D. Jaćović ▼ 83'
  8. 10N. Maier
  9. 5S. Cueni
  10. 11S. Rapp ▼ 73'
  11. 24F. Borges ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 3R. Guzzo ▲ 46'
  2. 9A. Appiah ▲ 58'
  3. 8M. Brahimi ▲ 73'
  4. 6S. Geiger ▲ 83'
  5. 29M. Hanke ▲ 83'
  6. 51E. Emini
  7. 12A. Akinola
  8. 38L. Buljan
  9. 16A. Muci

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
55Ghi được86
69Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu