FC WIL 1900
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bellinzona

FC WIL 1900 vs Bellinzona

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 0-2 Bellinzona tại Challenge League, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 4, hòa 4, Bellinzona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 18
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LLLDL Bellinzona
  1. 9' T. Perrault
  2. 29' 0-1 R. Nivokazi · N. L'ghoul
  3. HT0-1
  4. 52' R. Nivokazi
  5. 60' S. Cueni
  6. 65' S. Rapp M. Hajij
  7. 65' T. Staubli S. Cueni
  8. 70' J. Krasniqi
  9. 71' P. Altmann
  10. 71' I. Chouik R. Neelakandan
  11. 78' 0-2 T. Chacón
  12. 84' M. Brahimi S. Geiger
  13. 84' M. Hanke N. Maier
  14. 84' F. Borges A. Akinola
  15. 85' Nuno da Silva T. Chacón
  16. 90'+1 N. Lusuena N. Lghoul
  17. FT0-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 14P. Altmann
  3. 15Y. Schmid
  4. 6S. Geiger ▼ 84'
  5. 3R. Guzzo
  6. 20K. Ndau
  7. 10N. Maier ▼ 84'
  8. 7B. Neziri
  9. 5S. Cueni ▼ 65'
  10. 25M. Hajij ▼ 65'
  11. 12A. Akinola ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 11S. Rapp ▲ 65'
  2. 17T. Staubli ▲ 65'
  3. 8M. Brahimi ▲ 84'
  4. 29M. Hanke ▲ 84'
  5. 24F. Borges ▲ 84'
  6. 2R. Fernandes
  7. 13K. Simovic
  8. 22J. Parente
  9. 9A. Appiah
Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 27J. Krasniqi
  4. 4J. Sabbatini
  5. 20M. Sangare
  6. 10T. Chacón ▼ 85'
  7. 80P. Tokam
  8. 25J. Nkama
  9. 26N. L'ghoul
  10. 33R. Nivokazi
  11. 11R. Neelakandan ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 19I. Chouik ▲ 71'
  2. 77Nuno da Silva ▲ 85'
  3. 88N. Lusuena ▲ 90'
  4. 14F. Gloor
  5. 1S. Berbic
  6. 66Hervé Matondo
  7. 17I. Diarra

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
86Ghi được55
79Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu