Étoile Carouge
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Nyonnais

Étoile Carouge vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 0-0 Stade Nyonnais tại Challenge League, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 5, hòa 5, Stade Nyonnais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 28
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
WDWLD Étoile Carouge
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 25' T. Escorza
  2. HT0-0
  3. 51' T. Bouchlarhem
  4. 56' F. Borges J. Manquant
  5. 64' B. Caslei T. Escorza
  6. 64' T. Samba Itaitinga
  7. 70' B. Alili Y. Aymon
  8. 70' M. Okuka B. Diomande
  9. 72' Ricardo Alves
  10. 77' K. Bua Ricardo Alves
  11. 84' M. Leclercq L. Bega
  12. 84' S. Edougue I. Bah Mendes
  13. FT0-0

Đội hình

Étoile Carouge HLV: Pedro Nogueira
  1. 18M. M. Diallo
  2. 22V. Rufli
  3. 25V. Felder
  4. 14G. Zrankeon
  5. 3F. Hoxha
  6. 8Ricardo Alves ▼ 77'
  7. 6M. El Jaouhari
  8. 77T. Escorza ▼ 64'
  9. 27O. Correia
  10. 76Itaitinga ▼ 64'
  11. 99T. Bouchlarhem

Dự bị 9

  1. 44B. E. Atangana
  2. 10B. Caslei ▲ 64'
  3. 17O. Sene
  4. 88L. Essiena Avang
  5. 24S. Fankhauser
  6. 33K. Bua ▲ 77'
  7. 11T. Samba ▲ 64'
  8. 23R. Philippin
  9. 12N. Boulkous
Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 12L. Jaquenoud
  3. 71G. Richard
  4. 4K. Soro
  5. 3R. Correia
  6. 10B. Diomande ▼ 70'
  7. 14J. Simo
  8. 8L. Bega ▼ 84'
  9. 22I. Bah Mendes ▼ 84'
  10. 18J. Manquant ▼ 56'
  11. 17Y. Aymon ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 68B. Alili ▲ 70'
  3. 6M. Okuka ▲ 70'
  4. 15N. Grognuz
  5. 24F. Borges ▲ 56'
  6. 34M. Leclercq ▲ 84'
  7. 20E. Brandy
  8. 77S. Edougue ▲ 84'
  9. 31P. Rodriguez

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

40Trận đấu41
56Ghi được41
58Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu