Stade Nyonnais
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Étoile Carouge

Stade Nyonnais vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 0-0 Étoile Carouge tại Challenge League, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 0, hòa 5, Étoile Carouge thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 13
Phong độ
WDLDL Stade Nyonnais
WDWLD Étoile Carouge
  1. 37' D. Ngonzo
  2. HT0-0
  3. 46' N. Grognuz D. Ngonzo
  4. 46' L. Essiena Avang B. Caslei
  5. 55' M. El Jaouhari D. Neves
  6. 60' G. Zrankeon
  7. 61' J. Ghia L. Bega
  8. 70' R. Stoll
  9. 75' M. Holcbecher N. Boulkous
  10. 75' Y. Maouche T. Escorza
  11. 75' O. Sene Itaitinga
  12. 82' E. Brandy L. Jaquenoud
  13. 82' J. Simo I. Sarr
  14. FT0-0

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 12L. Jaquenoud ▼ 82'
  3. 23I. Sarr ▼ 82'
  4. 4K. Soro
  5. 5D. Ngonzo ▼ 46'
  6. 3R. Correia
  7. 68B. Alili
  8. 10B. Diomande
  9. 6M. Okuka
  10. 8L. Bega ▼ 61'
  11. 18J. Manquant

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 20E. Brandy ▲ 82'
  3. 15N. Grognuz ▲ 46'
  4. 32J. Ghia ▲ 61'
  5. 34M. Leclercq
  6. 43M. Polster
  7. 31P. Rodriguez
  8. 14J. Simo ▲ 82'
  9. 90R. Stoll ▲ 70'
Étoile Carouge HLV: Pedro Nogueira
  1. 1S. Antonio
  2. 2D. Neves ▼ 55'
  3. 4I. Strohbach
  4. 14G. Zrankeon
  5. 12N. Boulkous ▼ 75'
  6. 77T. Escorza ▼ 75'
  7. 20M. Walker
  8. 10B. Caslei ▼ 46'
  9. 11F. Hysenaj
  10. 9B. Traore
  11. 76Itaitinga ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 18M. M. Diallo
  2. 24S. Fankhauser
  3. 6M. El Jaouhari ▲ 55'
  4. 88L. Essiena Avang ▲ 46'
  5. 21M. Holcbecher ▲ 75'
  6. 5Y. Maouche ▲ 75'
  7. 17O. Sene ▲ 75'
  8. 7A. Patricio
  9. 29L. Sestito

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

41Trận đấu40
41Ghi được56
64Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu