Étoile Carouge
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Nyonnais

Étoile Carouge vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 3-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 5, hòa 5, Stade Nyonnais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 10
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
DWLDL Étoile Carouge
DLDLL Stade Nyonnais
  1. 1' 0-1 E. Pasche · L. Bega
  2. 6' R. Kamber
  3. 29' M. Ninte
  4. 35' E. Pasche
  5. HT0-1
  6. 65' B. Traore V. Nvendo
  7. 65' M. Vieira Marculino Ninte
  8. 65' F. Hysenaj O. Correia
  9. 69' B. Caslei 1-1
  10. 73' F. Gomes L. Bega
  11. 74' N. Zoukit
  12. 83' D. Yana M. Deme
  13. 90'+2 B. Traore
  14. 90'+1 B. Traore · F. Hysenaj 2-1
  15. 90'+3 M. Vieira · B. Traore 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 18M. Diallo
  2. 22V. Rüfli
  3. 17R. Kamber
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 10B. Caslei
  7. 13N. Zoukit
  8. 21S. Camara
  9. 7O. Correia ▼ 65'
  10. 30Marculino Ninte ▼ 65'
  11. 20V. Nvendo ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 9B. Traore ▲ 65'
  2. 11M. Vieira ▲ 65'
  3. 14F. Hysenaj ▲ 65'
  4. 80B. Oberli
  5. 19F. Harrington
  6. 44B. Atangana
  7. 28N. Henchoz
  8. 12E. Adeagbo
  9. 25V. Felder
Stade Nyonnais HLV: C. Caschili
  1. 91M. Mastil
  2. 22L. Gazzetta
  3. 26R. Busset
  4. 3R. Correia
  5. 28J. Sylvestre-Brac
  6. 29B. Diomande
  7. 6V. Petit
  8. 8L. Bega ▼ 73'
  9. 19M. Deme ▼ 83'
  10. 11E. Pasche
  11. 45M. Jaiteh

Dự bị 9

  1. 17F. Gomes ▲ 73'
  2. 44D. Yana ▲ 83'
  3. 5Q. Gaillard
  4. 16A. De Pierro
  5. 90L. Lienafa
  6. 24B. Vumbi
  7. 1T. Spycher
  8. 42O. Olaniyi
  9. 7N. Pédat

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
81Ghi được55
64Thủng lưới81
1.76Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu